suffisamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đủ, khá: Dùng để chỉ một mức độ, số lượng hoặc chất lượng vừa đủ để đáp ứng một yêu cầu, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó. Có thể dịch là "một cách đầy đủ" hoặc "ở mức độ đủ".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est suffisamment intelligent pour comprendre. (Anh ấy đủ thông minh để hiểu.)
- Parlez suffisamment fort pour que tout le monde entende. (Hãy nói đủ to để mọi người đều nghe thấy.)
- J'ai dormi suffisamment cette nuit. (Tôi đã ngủ đủ đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en suffisamment bon état": trong tình trạng đủ tốt.
- La voiture est en suffisamment bon état pour le voyage. (Chiếc xe ô tô trong tình trạng đủ tốt cho chuyến đi.)
- "suffisamment... pour...": đủ... để...
- Elle est suffisamment courageuse pour affronter ses peurs. (Cô ấy đủ can đảm để đối mặt với nỗi sợ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffisant, suffisante (tính từ): đủ, đầy đủ.
- Une raison suffisante. (Một lý do đầy đủ.)
- Suffisance (danh từ): sự đầy đủ; tính tự mãn.
- La suffisance des preuves. (Sự đầy đủ của bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Assez: khá, đủ (thường dùng trong văn nói, có thể mang sắc thái "tạm đủ").
- Convenablement: một cách thích đáng, đúng mức.
Từ trái nghĩa
- Insuffisamment: một cách không đủ.
- Trop: quá, thái quá.
phó từ
- đủ, khá
- Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupenó đủ thông minh để khỏi bị lừa
- Nous avons suffisamment d'argentchúng tôi có khá tiền