insulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) đảo, ở đảo: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến hoặc tồn tại trên một hòn đảo.
- Có tính chất đảo, biệt lập: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một cái gì đó bị cô lập, tách biệt, giống như một hòn đảo.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người ở đảo, cư dân đảo: Chỉ một người sinh sống trên một hòn đảo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le climat insulaire est souvent plus doux. (Khí hậu đảo thường ôn hòa hơn.)
- Une culture insulaire. (Một nền văn hóa đảo / biệt lập.)
- Une mentalité insulaire. (Tư duy đảo / khép kín.)
Danh từ:
- Les insulaires dépendent de la pêche. (Những người dân đảo phụ thuộc vào nghề cá.)
- Cet insulaire connaît bien les courants marins. (Người dân đảo này rất hiểu biết về các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Économie insulaire": nền kinh tế đảo, thường nhấn mạnh đến sự phụ thuộc vào nguồn lực tại chỗ và giao thương đường biển.
- L'économie insulaire est vulnérable aux intempéries. (Nền kinh tế đảo dễ bị tổn thương trước thời tiết khắc nghiệt.)
"Isolement insulaire": sự cô lập kiểu đảo, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự tách biệt về địa lý, văn hóa hoặc chính trị.
- L'isolement insulaire a préservé certaines traditions. (Sự cô lập kiểu đảo đã bảo tồn được một số truyền thống.)
Biến thể và từ liên quan
Île (danh từ giống cái): hòn đảo.
- Une belle île tropicale. (Một hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp.)
Insularité (danh từ giống cái): tính chất đảo; (nghĩa bóng) tính chất khép kín, biệt lập.
- L'insularité de ce pays influence sa politique. (Tính chất đảo/biệt lập của đất nước này ảnh hưởng đến chính sách của họ.)
Péninsulaire (tính từ): (thuộc) bán đảo.
- La région péninsulaire. (Vùng bán đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Îlien(ne) (ít phổ biến hơn): (thuộc) đảo.
- Danh từ:
- Habitant d'une île: người sống trên đảo.
- Îlien(ne) (ít phổ biến hơn): người ở đảo.
Các cụm từ liên quan
"État insulaire": quốc đảo.
- Le Japon est un État insulaire. (Nhật Bản là một quốc đảo.)
"Vie insulaire": cuộc sống trên đảo, đời sống đảo.
- Il décrit la vie insulaire dans son roman. (Ông ấy mô tả cuộc sống đảo trong tiểu thuyết của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un esprit insulaire": có tư tưởng/tinh thần đảo (nghĩa bóng: có tư duy khép kín, thiếu cởi mở với bên ngoài).
- Il a un esprit insulaire et refuse les idées nouvelles. (Anh ta có tư duy khép kín và từ chối những ý tưởng mới.)
tính từ
- (thuộc) đảo, ở đảo
- Peuple insulairedân ở đảo
danh từ
- người ở đảo
- La vie des insulairescuộc sống những người ở đảo