insulaire

Học thuật
Thân thiện
insulaire

Un insulaire pêche depuis sa petite barque près du rivage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) đảo, ở đảo: Dùng để mô tả những liên quan đến hoặc tồn tại trên một hòn đảo.
    • tính chất đảo, biệt lập: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một cái gì đó bị cô lập, tách biệt, giống như một hòn đảo.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người ở đảo, cư dân đảo: Chỉ một người sinh sống trên một hòn đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le climat insulaire est souvent plus doux. (Khí hậu đảo thường ôn hòa hơn.)
    • Une culture insulaire. (Một nền văn hóa đảo / biệt lập.)
    • Une mentalité insulaire. (Tư duy đảo / khép kín.)
  • Danh từ:

    • Les insulaires dépendent de la pêche. (Những người dân đảo phụ thuộc vào nghề .)
    • Cet insulaire connaît bien les courants marins. (Người dân đảo này rất hiểu biết về các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Économie insulaire": nền kinh tế đảo, thường nhấn mạnh đến sự phụ thuộc vào nguồn lực tại chỗ giao thương đường biển.

    • L'économie insulaire est vulnérable aux intempéries. (Nền kinh tế đảo dễ bị tổn thương trước thời tiết khắc nghiệt.)
  • "Isolement insulaire": sự cô lập kiểu đảo, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự tách biệt về địa lý, văn hóa hoặc chính trị.

    • L'isolement insulaire a préservé certaines traditions. (Sự cô lập kiểu đảo đã bảo tồn được một số truyền thống.)
Biến thể từ liên quan
  • Île (danh từ giống cái): hòn đảo.

    • Une belle île tropicale. (Một hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp.)
  • Insularité (danh từ giống cái): tính chất đảo; (nghĩa bóng) tính chất khép kín, biệt lập.

    • L'insularité de ce pays influence sa politique. (Tính chất đảo/biệt lập của đất nước này ảnh hưởng đến chính sách của họ.)
  • Péninsulaire (tính từ): (thuộc) bán đảo.

    • La région péninsulaire. (Vùng bán đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Îlien(ne) (ít phổ biến hơn): (thuộc) đảo.
  • Danh từ:
    • Habitant d'une île: người sống trên đảo.
    • Îlien(ne) (ít phổ biến hơn): người ở đảo.
Các cụm từ liên quan
  • "État insulaire": quốc đảo.

    • Le Japon est un État insulaire. (Nhật Bảnmột quốc đảo.)
  • "Vie insulaire": cuộc sống trên đảo, đời sống đảo.

    • Il décrit la vie insulaire dans son roman. (Ông ấy mô tả cuộc sống đảo trong tiểu thuyết của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un esprit insulaire": tư tưởng/tinh thần đảo (nghĩa bóng: tư duy khép kín, thiếu cởi mở với bên ngoài).
    • Il a un esprit insulaire et refuse les idées nouvelles. (Anh ta tư duy khép kín từ chối những ý tưởng mới.)
insulaire

Un insulaire pêche depuis sa petite barque près du rivage.

tính từ
  1. (thuộc) đảo, ở đảo
    • Peuple insulaire
      dânđảo
danh từ
  1. người ở đảo
    • La vie des insulaires
      cuộc sống những người ở đảo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "insulaire"

Từ có nhắc đến "insulaire"