continental

/,kɔnti'nentl/
Học thuật
Thân thiện
continental

Le climat continental apporte des étés chauds et des hivers froids.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lục địa: Chỉ những đặc điểm, tính chất liên quan đến một lục địa, đặc biệtlục địa châu Âu, trong sự phân biệt với các đảo quốc như Anh.
    • tính chất lục địa: Dùng để mô tả kiểu khí hậu đặc trưng của vùng nội địa xa biển, với sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày đêm, giữa mùa hè mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat continental est caractérisé par des hivers froids et des étés chauds. (Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi mùa đông lạnh mùa hè nóng.)
    • La cuisine continentale est très variée. (Ẩm thực lục địa (châu Âu) rất đa dạng.)
    • Il préfère les voyages continentaux aux croisières. (Anh ấy thích những chuyến du lịch trên lục địa hơn là các chuyến du thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un style continental": phong cách lục địa (châu Âu), thường chỉ sự thanh lịch, tinh tế theo kiểu châu Âu.

    • Son élégance est typiquement continentale. (Vẻ thanh lịch của ấy mang đậm phong cách lục địa.)
  • "Plateau continental": Thềm lục địa (thuật ngữ địa chất).

    • Les ressources du plateau continental sont exploitées. (Các tài nguyên trên thềm lục địa đang được khai thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Continent (danh từ): Lục địa.

    • L'Afrique est un continent. (Châu Phi là một lục địa.)
  • Continentalisme (danh từ): Chủ nghĩa lục địa, tư tưởng ủng hộ sự hợp tác hoặc thống nhất giữa các quốc gia trong cùng một lục địa.

Từ đồng nghĩa
  • Du continent: Thuộc về lục địa.
  • Intérieur (trong ngữ cảnh khí hậu): Nội địa, xa biển.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Petit-déjeuner continental: Bữa sáng kiểu lục địa (thường nhẹ, gồm bánh mì, , mứt phê, phân biệt với bữa sáng kiểu Anh nặng hơn).

    • L'hôtel sert un petit-déjeuner continental. (Khách sạn phục vụ bữa sáng kiểu lục địa.)
  • Europe continentale: Châu Âu lục địa (phần châu Âu trên đất liền, không bao gồm các đảo như Anh, Ireland).

    • Il voyage souvent en Europe continentale. (Anh ấy thường xuyên du lịchchâu Âu lục địa.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un charme continental: Có một sức quyến rũ kiểu lục địa (châu Âu).
    • Cette ville a un charme continental indéniable. (Thành phố này có một sức quyến rũ kiểu lục địa không thể chối cãi.)
continental

Le climat continental apporte des étés chauds et des hivers froids.

tính từ
  1. xem continent
    • Climat continental
      khí hậu lục địa

Từ có nhắc đến "continental"