insularity

/,insju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
insularity

England's insularity was historically protected by the surrounding sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đảo, tình trạng bị bao quanh bởi biển: Trạng thái địa của một vùng đất một hòn đảo, bị tách biệt với đất liền.
    • Tính hẹp hòi, tư tưởng bảo thủ, khép kín: Trạng thái tinh thần hoặc xã hội của một cá nhân hoặc cộng đồng tư tưởng hạn hẹp, không cởi mở với những ý tưởng, ảnh hưởng hoặc người ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa địa ):
    • The insularity of the island nation shaped its unique culture. (Tính chất đảo của quốc gia hải đảo đã định hình nền văn hóa độc đáo của .)
  • Danh từ (Nghĩa tinh thần/xã hội):
    • The village's insularity made them suspicious of all strangers. (Tính khép kín của ngôi làng khiến họ nghi ngờ tất cả người lạ.)
    • Intellectual insularity can hinder scientific progress. (Tư tưởng bảo thủ trong học thuật có thể cản trở tiến bộ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural insularity": tính khép kín về văn hóa.
    • The country's cultural insularity protected its traditions but also limited innovation. (Tính khép kín về văn hóa của đất nước đã bảo vệ truyền thống nhưng cũng hạn chế sự đổi mới.)
  • "to break out of one's insularity": thoát khỏi sự khép kín/hẹp hòi của bản thân.
    • Traveling abroad helped him break out of his insularity. (Du lịch nước ngoài đã giúp anh ấy thoát khỏi sự khép kín của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Insular (tính từ): thuộc về đảo; tư tưởng hẹp hòi, khép kín.
    • an insular community (một cộng đồng khép kín)
    • insular attitudes (những thái độ hẹp hòi)
  • Insulate (động từ): cách ly, cô lập (thường về vật hoặc xã hội).
  • Isolation (danh từ): sự cô lập, sự biệt lập (nghĩa rộng hơn, có thể không phải do địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa : insularness (tính chất đảo), island status (tình trạng đảo).
  • Nghĩa tinh thần/xã hội: narrow-mindedness (tính đầu óc hẹp hòi), parochialism (tính địa phương chủ nghĩa), provincialism (tính tỉnh lẻ, cục bộ), isolationism (chủ nghĩa biệt lập).
Từ trái nghĩa
  • Cosmopolitanism (chủ nghĩa thế giới, tư tưởng cởi mở).
  • Open-mindedness (tính cởi mở).
  • Receptiveness (tính dễ tiếp thu).
insularity

England's insularity was historically protected by the surrounding sea.

danh từ
  1. tính chất một hòn đảo