insulation
/,insju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được):
- Sự cách ly, sự cô lập: Hành động hoặc tình trạng ngăn chặn sự tiếp xúc, trao đổi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
- Sự cách nhiệt, cách âm, cách điện: Hành động hoặc quá trình ngăn cản sự truyền nhiệt, âm thanh hoặc điện bằng cách sử dụng các vật liệu đặc biệt.
Danh từ (Thường không đếm được):
- Vật liệu cách nhiệt, cách âm, cách điện: Chất liệu được sử dụng để ngăn chặn sự truyền nhiệt, âm thanh hoặc điện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự cách ly/cô lập):
- The political leader lived in complete insulation from the public. (Nhà lãnh đạo chính trị sống trong sự cô lập hoàn toàn với công chúng.)
- The country's economic insulation made it vulnerable to shocks. (Sự cách ly kinh tế của đất nước khiến nó dễ bị tổn thương trước các cú sốc.)
Danh từ (Sự cách nhiệt/cách âm/cách điện):
- Good insulation in the walls keeps the house warm in winter. (Lớp cách nhiệt tốt trong tường giúp ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.)
- The electrician checked the insulation on the wires. (Người thợ điện đã kiểm tra lớp cách điện trên các dây dẫn.)
Danh từ (Vật liệu cách nhiệt):
- We need to buy more insulation for the attic. (Chúng tôi cần mua thêm vật liệu cách nhiệt cho gác mái.)
- Fiberglass is a common type of insulation. (Sợi thủy tinh là một loại vật liệu cách nhiệt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thermal insulation": cách nhiệt.
- The building code requires high levels of thermal insulation. (Quy chuẩn xây dựng yêu cầu mức độ cách nhiệt cao.)
"Acoustic insulation": cách âm.
- The studio's acoustic insulation prevents any outside noise. (Lớp cách âm của phòng thu ngăn được mọi tiếng ồn bên ngoài.)
"Electrical insulation": cách điện.
- Always ensure proper electrical insulation when handling live wires. (Luôn đảm bảo cách điện đúng cách khi xử lý dây điện có điện.)
Biến thể và từ gần giống
Insulate (Động từ): cách ly, cách nhiệt, cách điện.
- They insulated the pipes to prevent freezing. (Họ cách nhiệt các đường ống để ngăn chặn đóng băng.)
- His wealth insulated him from the financial crisis. (Sự giàu có của anh ta đã cách ly anh ta khỏi cuộc khủng hoảng tài chính.)
Insulator (Danh từ): vật cách điện, chất cách điện; người/sự vật cách ly.
- Porcelain is a good electrical insulator. (Sứ là một chất cách điện tốt.)
- The mountain range acted as a cultural insulator. (Dãy núi đóng vai trò như một yếu tố cách ly văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Sự cách ly): Isolation (sự cô lập), separation (sự tách biệt), detachment (sự tách rời).
- Danh từ (Vật liệu cách nhiệt): Lagging (lớp bọc cách nhiệt), padding (lớp đệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "insulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "insulate").
Thành ngữ liên quan
- "To live in a state of insulation": sống trong trạng thái bị cô lập.
- The old scholar preferred to live in a state of insulation, far from the city. (Vị học giả già thích sống trong trạng thái cô lập, xa thành phố.)
danh từ
- sự cô lập, sự cách ly
- sự biến (đất liền) thành một hòn đảo