insulation

/,insju'leiʃn/
danh từ
  1. sự cô lập, sự cách ly
  2. sự biến (đất liền) thành một hòn đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

insulation
A worker installs pink insulation in the attic of a new house.