detachment
/di'tætʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tách rời, sự tháo rời: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó không còn được gắn kết, liên kết hoặc dính chặt vào thứ khác.
- Sự thờ ơ, sự lãnh đạm: Thái độ không quan tâm, không dính líu về mặt cảm xúc hoặc cá nhân đối với một người, tình huống hoặc kết quả.
- Sự vô tư, sự khách quan: Khả năng suy xét hoặc đánh giá một tình huống mà không để cho cảm xúc cá nhân hoặc thành kiến ảnh hưởng.
- (Quân sự) Phân đội, chi đội đặc biệt: Một nhóm nhỏ binh sĩ hoặc tàu chiến được tách ra từ đơn vị chính để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detachment of the trailer from the truck was quick. (Việc tháo rời moóc khỏi xe tải diễn ra nhanh chóng.)
- He viewed the family argument with an air of calm detachment. (Anh ấy nhìn cuộc cãi vã trong gia đình với vẻ lãnh đạm, bình thản.)
- A judge must maintain professional detachment when hearing a case. (Một thẩm phán phải giữ sự vô tư chuyên nghiệp khi xét xử một vụ án.)
- A military detachment was sent to guard the embassy. (Một phân đội quân đội đã được cử đi bảo vệ đại sứ quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional detachment": Sự tách biệt về mặt cảm xúc, tình trạng không hình thành hoặc thể hiện sự gắn bó cảm xúc.
- After the trauma, she experienced a period of emotional detachment. (Sau chấn thương, cô ấy trải qua một giai đoạn tách biệt về cảm xúc.)
"With detachment": Một cách khách quan, không thiên vị.
- The scientist analyzed the data with complete detachment. (Nhà khoa học phân tích dữ liệu một cách hoàn toàn khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
Detach (động từ): Tháo rời, tách ra, rời khỏi.
- Detach the form and send it to the address below. (Hãy tách tờ đơn ra và gửi đến địa chỉ bên dưới.)
Detached (tính từ):
- Tách rời, riêng biệt (về vật lý).
- They live in a detached house. (Họ sống trong một ngôi nhà biệt lập.)
- Lãnh đạm, thờ ơ (về cảm xúc).
- His detached manner made him seem cold. (Cử chỉ lãnh đạm của anh ta khiến anh ta trông có vẻ lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
- Separation (n): Sự chia tách, sự phân ly.
- Indifference (n): Sự thờ ơ, sự hờ hững.
- Impartiality (n): Tính vô tư, không thiên vị.
- Aloofness (n): Sự xa cách, sự lạnh nhạt.
Từ trái nghĩa
- Attachment (n): Sự gắn bó, sự quyến luyến; phụ kiện đính kèm.
- Involvement (n): Sự dính líu, sự tham gia.
- Bias (n): Thành kiến, sự thiên vị.
danh từ
- sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra
- sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời
- sự vô tư, sự suy xét độc lập
- (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)