insulteur

Học thuật
Thân thiện
insulteur

Un homme évite un insulteur dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chửi rủa, người lăng nhục: Chỉ một cá nhân (nam) hành động hoặc thói quen dùng lời lẽ xúc phạm, làm nhục hoặc sỉ nhục người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'insulteur a été exclu du forum en ligne. (Người chửi rủa đã bị loại khỏi diễn đàn trực tuyến.)
    • Il est connu comme un insulteur public. (Hắn ta nổi tiếngmột kẻ chửi rủa công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phápđể chỉ trích hành vi xúc phạm.
  • Có thể dùng để chỉ một đối tượng cụ thể trong các báo cáo, bài viết phân tích về bạo lực ngôn từ ( - bắt nạt trên mạng, - lăng mạ công khai).
Biến thể từ gần giống
  • Insulteuse (danh từ giống cái): Người chửi rủa (nữ).
    • Elle a été identifiée comme l'insulteuse principale. (Cô ta đã được xác địnhkẻ chửi rủa chính.)
  • Insulter (động từ): Xúc phạm, lăng mạ.
    • Il est interdit d'insulter les autres. (Cấm xúc phạm người khác.)
  • Insulte (danh từ giống cái): Lời lăng mạ, sự xúc phạm.
    • Ses paroles étaient une grave insulte. (Lời nói của hắnmột sự xúc phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Injurieur: Người chửi rủa, người nói lời thô tục (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Diffamateur: Người phỉ báng, vu khống (nhấn mạnh vào việc làm tổn hại thanh danh).
  • Calomniateur: Người vu khống, bịa chuyện (nhấn mạnh vào tính chất bịa đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
insulteur

Un homme évite un insulteur dans la rue.

danh từ giống đực
  1. người chửi rủa, người lăng nhục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống