insulteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chửi rủa, người lăng nhục: Chỉ một cá nhân (nam) có hành động hoặc thói quen dùng lời lẽ xúc phạm, làm nhục hoặc sỉ nhục người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'insulteur a été exclu du forum en ligne. (Người chửi rủa đã bị loại khỏi diễn đàn trực tuyến.)
- Il est connu comme un insulteur public. (Hắn ta nổi tiếng là một kẻ chửi rủa công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực và được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ trích hành vi xúc phạm.
- Có thể dùng để chỉ một đối tượng cụ thể trong các báo cáo, bài viết phân tích về bạo lực ngôn từ ( - bắt nạt trên mạng, - lăng mạ công khai).
Biến thể và từ gần giống
- Insulteuse (danh từ giống cái): Người chửi rủa (nữ).
- Elle a été identifiée comme l'insulteuse principale. (Cô ta đã được xác định là kẻ chửi rủa chính.)
- Insulter (động từ): Xúc phạm, lăng mạ.
- Il est interdit d'insulter les autres. (Cấm xúc phạm người khác.)
- Insulte (danh từ giống cái): Lời lăng mạ, sự xúc phạm.
- Ses paroles étaient une grave insulte. (Lời nói của hắn là một sự xúc phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Injurieur: Người chửi rủa, người nói lời thô tục (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Diffamateur: Người phỉ báng, vu khống (nhấn mạnh vào việc làm tổn hại thanh danh).
- Calomniateur: Người vu khống, bịa chuyện (nhấn mạnh vào tính chất bịa đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người chửi rủa, người lăng nhục