insurrection
/,insə'rekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa: Hành động tập thể của một nhóm người nhằm lật đổ chính quyền hoặc quyền lực hiện tại, thường bằng vũ lực. Đây là một cuộc nổi loạn có tổ chức.
- (Nghĩa bóng) Sự vùng dậy: Sự phản kháng mạnh mẽ, sự trỗi dậy đột ngột của một cảm xúc, ý thức hoặc tư tưởng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'armée a réprimé l'insurrection dans la capitale. (Quân đội đã đàn áp cuộc nổi dậy ở thủ đô.)
- Les historiens étudient les causes de l'insurrection de 1789. (Các nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của cuộc khởi nghĩa năm 1789.)
- C'était une véritable insurrection contre l'injustice. (Đó là một sự vùng dậy thực sự chống lại bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en état d'insurrection": ở trong tình trạng nổi dậy.
- La province était en état d'insurrection contre le gouvernement central. (Tỉnh đó đã ở trong tình trạng nổi dậy chống lại chính quyền trung ương.)
"étouffer une insurrection dans l'œuf": dập tắt một cuộc nổi dậy từ trong trứng nước.
- Les autorités ont réussi à étouffer l'insurrection dans l'œuf. (Nhà chức trách đã thành công trong việc dập tắt cuộc nổi dậy từ trong trứng nước.)
Biến thể và từ gần giống
Insurrectionnel, insurrectionnelle (tính từ): thuộc về cuộc nổi dậy, mang tính khởi nghĩa.
- Un mouvement insurrectionnel. (Một phong trào mang tính khởi nghĩa.)
Insurgé, insurgée (danh từ/tính từ): người nổi dậy, kẻ nổi loạn; thuộc về phe nổi dậy.
- Les forces insurgées. (Lực lượng nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Révolte (danh từ giống cái): cuộc nổi dậy, sự nổi loạn (thường có quy mô nhỏ hơn hoặc ít tổ chức hơn).
- Soulèvement (danh từ giống đực): sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa (nhấn mạnh đến hành động đứng lên).
- Rébellion (danh từ giống cái): sự nổi loạn, sự chống đối (có thể kéo dài).
Từ trái nghĩa
- Soumission (danh từ giống cái): sự khuất phục.
- Obéissance (danh từ giống cái): sự vâng lời, sự tuân thủ.
- Paix (danh từ giống cái): hòa bình, sự yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- "Le droit à l'insurrection": quyền nổi dậy (một khái niệm trong triết học chính trị về quyền của nhân dân chống lại chính quyền áp bức).
- Certains philosophes ont défendu le droit à l'insurrection. (Một số triết gia đã bảo vệ quyền nổi dậy.)
danh từ giống cái
- sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
- Insurrection de paysanscuộc khởi nghĩa nông dân
- (nghĩa bóng) sự vùng dậy
- Insurrection de la consciencesự vùng dậy của lương tâm