inswept
/'inswept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thon đầu: Mô tả hình dạng của một vật thể (như cánh máy bay, đầu xe ô tô) có phần phía trước hoặc đầu nhọn hẹp dần về phía sau, tạo thành hình dạng khí động học hoặc thuôn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car's inswept design helps reduce air resistance. (Thiết kế thon đầu của chiếc ô tô giúp giảm lực cản không khí.)
- The aircraft has inswept wings for better performance. (Máy bay có cánh thon đầu để có hiệu suất tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inswept lines": các đường nét thuôn, thon dần.
- The futuristic concept car featured elegant inswept lines. (Chiếc xe ý tưởng tương lai có những đường nét thon đầu thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Swept-back (adj): hất ngược về phía sau (thường dùng cho cánh máy bay).
- The fighter jet has swept-back wings. (Máy bay chiến đấu có cánh hất ngược về phía sau.)
Tapered (adj): thon nhọn dần, thuôn.
- The tapered end of the tool fits into small spaces. (Đầu thon nhọn dần của công cụ vừa với các không gian nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Streamlined: được thiết kế thuôn khí động học.
- Aerodynamic: có tính khí động học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inswept" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inswept".)
tính từ
- thon đầu (cánh máy bay, đầu mũi ô tô...)