incept

/in'sept/
Học thuật
Thân thiện
incept

The student will incept their final exams next week.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Khởi đầu, bắt đầu (một quá trình học tập...): "incept" có thể chỉ hành động bắt đầu một quá trình, đặc biệt trong bối cảnh học thuật.
    • Bắt đầu thi tốt nghiệp (cử nhân hoặc tiến sĩ, ở trường đại học Cambridge): Trong ngữ cảnh đặc thù của Đại học Cambridge, "incept" có nghĩa bắt đầu kỳ thi để lấy bằng cử nhân hoặc tiến sĩ.
  2. Ngoại động từ:

    • (Sinh vật học) Hút, hấp thụ: "incept" được dùng để chỉ quá trình sinh vật hấp thụ hoặc lấy vào một chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The new students will incept their studies next week. (Các sinh viên mới sẽ bắt đầu quá trình học tập của họ vào tuần tới.)
    • He is preparing to incept for his doctorate at Cambridge. (Anh ấy đang chuẩn bị để bắt đầu kỳ thi tiến sĩ tại Cambridge.)
  • Ngoại động từ:

    • Plants incept nutrients from the soil. (Thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.)
    • As the reference states, trees incept carbonic gas. (Như ngữ cảnh tham khảo đã nêu, cây cối hút khí cacbonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incept a course of action": khởi xướng một hành động.

    • The committee decided to incept a new policy. (Ủy ban quyết định khởi xướng một chính sách mới.)
  • "to incept a degree": bắt đầu kỳ thi để lấy bằng (theo cách dùng của Đại học Cambridge).

    • She will incept her Bachelor's degree this summer. ( ấy sẽ bắt đầu kỳ thi lấy bằng Cử nhân vào mùa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inception (n): sự bắt đầu, khởi đầu.

    • The inception of the project was last year. (Dự án được khởi đầu vào năm ngoái.)
  • Inceptive (adj): tính chất bắt đầu, khởi đầu.

    • This is an inceptive stage of the plan. (Đây giai đoạn khởi đầu của kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin (v): bắt đầu.
  • Commence (v): khởi sự, bắt đầu (trang trọng hơn).
  • Absorb (v): hấp thụ (nghĩa sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "incept" ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incept".)

incept

The student will incept their final exams next week.

nội động từ
  1. khởi đầu, bắt đầu (một quá trình học tập...)
  2. bắt đầu thi tốt nghiệp (cử nhân hoặc tiến sĩ, ở trường đại học Căm-brít)
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) hút, hấp thụ
    • trees incept carbonic
      cây cối hút khí cacbonic

Từ gần giống

Từ chứa "incept"