unswept

/' n'swept/
Học thuật
Thân thiện
unswept

The janitor left the unswept floors for the morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được quét dọn, bụi bặm: Mô tả một bề mặt (như sàn nhà, lối đi) chưa được làm sạch bằng chổi, vẫn còn bụi bẩn, rác hoặc mảnh vụn.
    • Không được vuốt ngược, không hình dáng vút về phía sau: Trong ngữ cảnh kỹ thuật (như thiết kế cánh máy bay), mô tả một hình dạng thẳng góc, không độ nghiêng hoặc không được thiết kế vút về phía sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: không được quét):

    • The unswept floor was covered in dust and leaves. (Sàn nhà không được quét phủ đầy bụi cây.)
    • She entered the room and noticed the unswept corner. ( ấy bước vào phòng để ý thấy góc nhà chưa được quét.)
  • Tính từ (nghĩa kỹ thuật: không vút về sau):

    • The old fighter jet had unswept wings, unlike modern designs. (Máy bay chiến đấu cánh thẳng, không vút về sau, khác với các thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unswept" thường được dùng trong văn mô tả để tạo hình ảnh về sự bỏ bê, thiếu chăm sóc hoặc trong các văn bản kỹ thuật để mô tả đặc điểm thiết kế.
    • The unswept courtyard gave the abandoned house a lonely feel. (Sân trong không được quét tạo cho ngôi nhà bỏ hoang một cảm giác cô quạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): quét dọn.
  • Swept (tính từ/quá khứ phân từ của "sweep"): đã được quét dọn; hình dáng vút về phía sau ( dụ: - cánh vút về sau).
Từ đồng nghĩa
  • Uncleaned: chưa được làm sạch.
  • Dirty: bẩn.
  • Untidy: không gọn gàng, bừa bộn (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn "unswept").
Từ trái nghĩa
  • Swept: đã được quét dọn; sạch sẽ.
  • Clean: sạch.
unswept

The janitor left the unswept floors for the morning.

tính từ
  1. không quét; chưa quét

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống