intaille

Học thuật
Thân thiện
intaille

Une intaille antique représente un profil de femme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá màu chạm chìm: Một loại đá quý hoặc đá bán quý màu sắc, được chạm khắc hình ảnh hoặc hoa văn theo kỹ thuật chạm chìm (khắc lõm xuống bề mặt, ngược với kỹ thuật chạm nổi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette bague est ornée d'une intaille romaine. (Chiếc nhẫn này được trang trí bằng một viên đá chạm chìm thời La .)
    • Le musée expose une collection d'intailles en cornaline. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các viên đá chạm chìm bằng cornaline.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intaille sur sardoine": đá chạm chìm trên đá mã não.

    • Un bijou ancien avec une intaille sur sardoine. (Một món trang sức cổ với một viên đá chạm chìm trên đá mã não.)
  • "L'art de l'intaille": nghệ thuật chạm chìm trên đá.

    • L'art de l'intaille était très prisé dans l'Antiquité. (Nghệ thuật chạm chìm trên đá rất được ưa chuộng thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Camée (danh từ giống đực): đá chạm nổi (kỹ thuật ngược lại với "intaille").

    • Une bague avec un camée en coquillage. (Một chiếc nhẫn đá chạm nổi bằng vỏ sò.)
  • Glyptique (danh từ giống cái): nghệ thuật chạm khắc trên đá quý nói chung, bao gồm cả "intaille" "camée".

    • La glyptique est un art minutieux. (Nghệ thuật chạm khắc đá quýmột nghệ thuật tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre gravée en creux: đá được khắc chìm (cách giải thích nghĩa đen của "intaille").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

intaille

Une intaille antique représente un profil de femme.

danh từ giống cái
  1. đá màu chạm chìm

Từ gần giống

Từ chứa "intaille"