inutile
Tính từ:
- Vô ích, không có ích lợi: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc hành động không mang lại lợi ích, giá trị hoặc không đạt được mục đích mong muốn.
- Không cần thiết, thừa thãi: Chỉ điều gì đó không cần đến, không cần thiết trong một tình huống cụ thể.
Danh từ (thường dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều: un inutile / des inutiles):
- Kẻ vô ích, người vô dụng: Dùng để chỉ một người bị coi là không có ích lợi, không đóng góp được gì cho xã hội hoặc tập thể.
Tính từ:
- Ces efforts sont complètement inutiles. (Những nỗ lực này hoàn toàn vô ích.)
- Il est inutile de pleurer maintenant. (Giờ khóc lóc cũng vô ích thôi.)
- J'ai retiré les pièces inutiles du moteur. (Tôi đã tháo những bộ phận không cần thiết ra khỏi động cơ.)
Danh từ:
- Il se considère comme un inutile dans cette entreprise. (Anh ta tự coi mình là một kẻ vô dụng trong công ty này.)
- La société ne doit pas abandonner les inutiles. (Xã hội không nên bỏ rơi những người vô dụng.)
"C'est inutile !": Thôi đi! / Vô ích thôi! (Một câu cảm thán thể hiện sự bực tức hoặc khuyên ngăn một hành động được cho là vô ích).
- Arrête de discuter, c'est inutile ! (Thôi đừng tranh cãi nữa, vô ích lắm!)
"À quoi bon ? C'est inutile.": Để làm gì chứ? Vô ích thôi. (Cụm từ dùng để thể hiện sự hoài nghi về lợi ích của một việc).
- À quoi bon s'inquiéter ? C'est inutile. (Lo lắng để làm gì chứ? Vô ích thôi.)
Inutilement (phó từ): một cách vô ích.
- Il a dépensé son argent inutilement. (Anh ấy đã tiêu tiền một cách vô ích.)
Inutilité (danh từ giống cái): sự vô ích, tính vô dụng.
- L'inutilité de cette réunion m'énerve. (Tính vô ích của cuộc họp này làm tôi bực mình.)
- Inutile (tính từ):
- Vain: uổng công, vô hiệu (nhấn mạnh vào kết quả không đạt được).
- Superflu: thừa thãi, không cần thiết (nhấn mạnh vào sự dư thừa).
- Inutile (danh từ):
- Bon à rien: kẻ vô tích sự, chẳng ra gì.
Faire une chose inutile: Làm một việc vô ích.
- Tu fais un travail inutile. (Anh đang làm một công việc vô ích.)
Rendre quelque chose inutile: Làm cho cái gì trở nên vô ích.
- La nouvelle technologie a rendu mon ancien téléphone inutile. (Công nghệ mới đã làm cho chiếc điện thoại cũ của tôi trở nên vô dụng.)
Il est inutile de courir, il faut partir à point. (Không cần phải chạy, chỉ cần khởi hành đúng giờ.): Tương đương với "Chậm mà chắc", nhấn mạnh sự chuẩn bị quan trọng hơn vội vàng.
C'est aussi inutile que de jeter de l'eau sur une cane. (Vô ích như đổ nước lên lưng vịt.): Chỉ một việc làm hoàn toàn vô tác dụng, không có hiệu quả.
- kẻ vô ích