entaille

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) vết khắc
  2. vết đứt, vết chém

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "entaille"

Từ có nhắc đến "entaille"

entaille
Le menuisier fait une entaille dans la planche de bois.