entaille

Học thuật
Thân thiện
entaille

Le menuisier fait une entaille dans la planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết khắc: Một đường rãnh hoặc vết cắt nông được tạo ra trên bề mặt của một vật thể, thường bằng một dụng cụ sắc bén.
    • Vết đứt, vết chém: Một vết cắt hoặc vết thương do vật sắc nhọn gây ra, làm rách bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artisan a fait une fine entaille dans le bois. (Người thợ thủ công đã tạo một vết khắc mảnh trên gỗ.)
    • Il a une profonde entaille au doigt à cause du couteau. (Anh ấy có một vết đứt sâungón tay do con dao gây ra.)
    • Les entailles sur cet arbre marquent son âge. (Những vết khắc trên cây này đánh dấu tuổi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une entaille": Tạo một vết khắc, cắt một đường rãnh.

    • Il faut faire une petite entaille pour commencer la découpe. (Cần phải tạo một vết khắc nhỏ để bắt đầu việc cắt.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Đôi khi dùng để chỉ một sự giảm sút, một thiệt hại (về tài chính, danh tiếng...).

    • Cette erreur a fait une entaille dans sa réputation. (Sai lầm này đã gây ra một vết hằn/vết xước trong danh tiếng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Entailler (động từ): Khắc, cắt thành rãnh, tạo vết đứt.

    • Entailler l'écorce d'un arbre. (Khắc vỏ cây.)
  • Entaillure (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩavết khắc, vết cắt.

Từ đồng nghĩa
  • Encoche (danh từ giống cái): Vết khắc hình chữ V, khía.
  • Coupure (danh từ giống cái): Vết cắt, vết đứt.
  • Balafre (danh từ giống cái): Vết chém dài, vết sẹo lớn (thường trên mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "entaille")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entaille")

entaille

Le menuisier fait une entaille dans la planche de bois.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) vết khắc
  2. vết đứt, vết chém

Từ gần giống

Từ chứa "entaille"

Từ có nhắc đến "entaille"