intarissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể cạn, vô tận: Dùng để mô tả một nguồn cung cấp, một cảm xúc, hoặc một lời nói dường như không bao giờ kết thúc hoặc cạn kiệt.
- Thao thao bất tuyệt: Thường dùng để chỉ một người nói chuyện liên tục, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une source intarissable d'eau pure. (Một nguồn nước tinh khiết vô tận.)
- Son enthousiasme est intarissable. (Sự nhiệt tình của anh ấy là vô tận.)
- C'est un conteur intarissable. (Ông ấy là một người kể chuyện thao thao bất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une mine intarissable de...": Một kho tàng vô tận về (kiến thức, thông tin, giai thoại...).
- Ce vieux marin est une mine intarissable d'histoires. (Ông thủy thủ già này là một kho tàng vô tận những câu chuyện.)
"Un flot intarissable de paroles": Một dòng lời nói không ngừng tuôn chảy.
- Elle nous a assaillis d'un flot intarissable de paroles. (Cô ấy đã trút lên chúng tôi một dòng lời nói không ngừng tuôn chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Intarissablement (trạng từ): Một cách vô tận, không ngừng.
- Il parlait intarissablement de ses voyages. (Ông ấy nói không ngừng về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Inépuisable: Vô tận, không bao giờ cạn.
- Incessant: Không ngừng, liên tục.
- Intarissable và inépuisable có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng intarissable thường thiên về lời nói hơn.
Từ trái nghĩa
- Épuisable: Có thể cạn kiệt.
- Limitée: Có giới hạn.
- Bref/Brève: Ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la parole intarissable: Có tài nói chuyện không ngừng, nói mãi không hết.
- Dans les réunions, il a toujours la parole intarissable. (Trong các cuộc họp, anh ta luôn có tài nói chuyện không ngừng.)
tính từ
- không thể cạn
- Source intarissablenguồn nước không thể cạn
- vô tận, thao thao bất tuyệt
- Joie intarissableniềm vui vô tận
- Causeur intarissablengười nói chuyện thao thao bất tuyệt