integrator

/'intigreitə/
Học thuật
Thân thiện
integrator

An engineer uses an integrator to calculate the area of a complex shape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hợp nhất, yếu tố hợp nhất: Chỉ một người hoặc một thực thể vai trò kết nối các phần riêng lẻ, khác biệt thành một tổng thể thống nhất, hài hòa hoạt động hiệu quả.
    • (Toán học, Kỹ thuật) Bộ/máy tích phân: Một thiết bị hoặc mạch điện tử (thường trong máy tính tương tự) thực hiện phép toán tích phân, dùng để tính toán diện tích dưới đường cong hoặc các đại lượng liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người hợp nhất):
    • She acted as the integrator between the marketing and engineering teams. ( ấy đóng vai trò người hợp nhất giữa đội ngũ marketing kỹ thuật.)
    • The manager was a skilled integrator of diverse talents. (Người quản lý đó một chuyên gia hợp nhất các tài năng đa dạng.)
  • Danh từ (Bộ tích phân):
    • The analog computer used an integrator to solve the differential equation. (Máy tính tương tự sử dụng một bộ tích phân để giải phương trình vi phân.)
    • This circuit functions as an integrator, converting a square wave into a triangular wave. (Mạch này hoạt động như một bộ tích phân, chuyển đổi sóng vuông thành sóng tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural integrator": Người hòa giải/hợp nhất văn hóa, giúp kết nối các cá nhân từ những nền văn hóa khác nhau.
    • As a cultural integrator, her job was to help the new international staff adapt. (Với vai trò người hòa nhập văn hóa, công việc của ấy giúp nhân viên quốc tế mới thích nghi.)
  • "Systems integrator": Nhà tích hợp hệ thống (một công ty hoặc chuyên gia chuyên kết hợp các hệ thống phần cứng phần mềm từ nhiều nhà cung cấp thành một giải pháp hoàn chỉnh).
    • The company hired a systems integrator to unify all its IT infrastructure. (Công ty đã thuê một nhà tích hợp hệ thống để thống nhất toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrate (động từ): Hòa nhập, hợp nhất, tích hợp.
    • The software needs to integrate with the existing database. (Phần mềm cần được tích hợp với cơ sở dữ liệu hiện .)
  • Integration (danh từ): Sự hội nhập, sự tích hợp.
    • The integration of new technology improved efficiency. (Việc tích hợp công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.)
  • Integral (tính từ): Thiết yếu, không thể tách rời, thuộc về tích phân.
    • Trust is an integral part of a good team. (Sự tin tưởng một phần thiết yếu của một đội nhóm tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người hợp nhất): Unifier (người thống nhất), coordinator (điều phối viên), mediator (người hòa giải).
  • Danh từ (Bộ tích phân): (Không từ đồng nghĩa phổ biến; thường mô tả chức năng: integrating device/circuit - thiết bị/mạch tích phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "integrator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "integrate") - Integrate into: Hòa nhập vào. - It took time for him to integrate into the new community. (Anh ấy mất một thời gian để hòa nhập vào cộng đồng mới.) - Integrate with: Tích hợp với. - This app can integrate with your calendar. (Ứng dụng nàythể tích hợp với lịch của bạn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "integrator")

integrator

An engineer uses an integrator to calculate the area of a complex shape.

danh từ
  1. người hợp nhất
  2. (toán học) máy tích phân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "integrator"