intempérant

tính từ
  1. rượu chè vô độ, ăn chơi vô độ
  2. vô độ
    • Faire un usage intempérant de l'alcool
      uống rượu vô độ
  3. (từ ; nghĩa ) không điều độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa