intemperateness
/in'tempəritnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính quá độ, tính không điều độ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc vượt quá giới hạn hợp lý, đặc biệt trong các ham muốn, cảm xúc hoặc hành vi.
- Tính không đúng mức: Chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu sự cân bằng, dẫn đến những hành động thái quá.
- Tính không đều (khí hậu): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ sự thay đổi thất thường, khắc nghiệt hoặc không ổn định của khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intemperateness of his anger shocked everyone. (Tính quá độ trong cơn giận của anh ta đã làm mọi người sốc.)
- The region is known for the intemperateness of its weather. (Khu vực này được biết đến với tính không đều của thời tiết.)
- Her intemperateness in spending led to financial problems. (Tính không điều độ của cô ấy trong chi tiêu đã dẫn đến các vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the intemperateness of language": Sự thái quá, thiếu kiềm chế trong ngôn ngữ, thường dùng để chỉ lời nói nóng nảy, xúc phạm hoặc không phù hợp.
- The debate was marked by an unfortunate intemperateness of language. (Cuộc tranh luận bị đánh dấu bởi một sự thái quá đáng tiếc trong ngôn từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intemperate (adj): quá độ, không điều độ, không chừng mực.
- He was criticized for his intemperate remarks. (Anh ta bị chỉ trích vì những nhận xét không chừng mực.)
- Intemperance (n): (nghĩa tương tự "intemperateness") sự quá độ, sự không tiết độ, thường dùng cho việc uống rượu hoặc ăn uống.
- Intemperance in drinking is harmful to health. (Sự không tiết độ trong việc uống rượu có hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Excess: sự quá độ, sự thái quá.
- Immoderation: sự không điều độ, sự không chừng mực.
- Overindulgence: sự nuông chiều quá mức.
Từ trái nghĩa
- Temperance: sự điều độ, sự tiết chế.
- Moderation: sự chừng mực, sự ôn hòa.
- Restraint: sự kiềm chế, sự hạn chế.
danh từ
- tính quá độ, tính không điều độ
- tính không đúng mức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không đều (khí hậu)