intemperance

/in'tempərəns/
Học thuật
Thân thiện
intemperance

A man's intemperance led him to drink far too much at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rượu chè quá độ: Hành động tiêu thụ đồ uống cồn một cách quá mức thiếu kiểm soát.
    • Sự không điều độ, sự quá độ: Trạng thái thiếu sự kiềm chế hoặc tiết độ nói chung, đặc biệt trong các ham muốn, cảm xúc hoặc hành vi.
    • Sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức: Việc sử dụng ngôn ngữ hoặc thể hiện thái độ một cách thái quá, thiếu sự cân nhắc điều độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His health declined due to years of intemperance. (Sức khỏe của anh ấy suy giảm do nhiều năm rượu chè quá độ.)
    • The leader's intemperance in decision-making led to a crisis. (Sự không điều độ của người lãnh đạo trong việc ra quyết định đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
    • She regretted the intemperance of her words during the argument. ( ấy hối hận sự ăn nói không đúng mức của mình trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intemperance of appetite": Sự quá độ trong ăn uống, ham muốn.
    • The documentary explored the intemperance of appetite in modern consumer culture. (Bộ phim tài liệu khám phá sự quá độ trong ham muốn trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.)
  • "Moral intemperance": Sự phóng túng, thiếu tiết độ về mặt đạo đức.
    • The novel criticizes the moral intemperance of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích sự phóng túng về đạo đức của tầng lớp quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Intemperate (Tính từ): Không điều độ, quá độ, thiếu kiềm chế.
    • He was known for his intemperate remarks. (Ông ấy nổi tiếng những nhận xét thiếu kiềm chế.)
  • Temperance (Danh từ): Sự điều độ, sự tiết chế (nghĩa trái ngược).
    • Temperance in all things is a virtue. (Sự điều độ trong mọi việc một đức tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Excess: Sự quá độ, sự thái quá.
  • Immoderation: Sự thiếu điều độ.
  • Overindulgence: Sự nuông chiều bản thân quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Temperance: Sự điều độ, sự tiết độ.
  • Moderation: Sự chừng mực, sự ôn hòa.
  • Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
Thành ngữ liên quan
  • "The wages of intemperance": Hậu quả phải trả cho sự quá độ (thường dùng để nói về hậu quả của việc nghiện rượu).
    • His failing liver was the wages of intemperance. (Gan suy yếu của anh ta cái giá phải trả cho sự rượu chè quá độ.)
intemperance

A man's intemperance led him to drink far too much at the party.

danh từ
  1. sự rượu chè quá độ
  2. sự không điều độ, sự quá độ
  3. sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức

Từ trái nghĩa