intendance
/in'tendəns/ Cách viết khác : (intendancy) /in'tendənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quản lý, sự quản trị: Chỉ hành động quản lý, điều hành một tài sản, một cơ sở hoặc một tổ chức.
- (Quân sự) Quân nhu, cục quân nhu: Chỉ cơ quan phụ trách việc cung cấp lương thực, trang bị và hậu cần trong quân đội.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chức quản đốc: Chức vụ của người đứng đầu quản lý một khu vực hoặc cơ sở.
- (Sử học) Quận hạt (Pháp): Đơn vị hành chính lãnh thổ ở Pháp trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Confier à quelqu'un l'intendance de ses biens. (Giao cho ai đó quản lý của cải của mình.)
- Aller à l'intendance pour recevoir des provisions. (Đi đến cục quân nhu để nhận tiếp tế.)
- Il fut nommé à l'intendance de la province. (Ông ta được bổ nhiệm vào chức quản đốc tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'intendance de quelque chose": Có trách nhiệm quản lý một thứ gì đó.
- Il a l'intendance de tout le patrimoine familial. (Anh ấy có trách nhiệm quản lý toàn bộ tài sản gia đình.)
"Les services de l'intendance": Các dịch vụ hậu cần, quân nhu.
- Les services de l'intendance sont essentiels au bon fonctionnement de l'armée. (Các dịch vụ quân nhu là thiết yếu cho hoạt động tốt của quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
Intendant (danh từ giống đực): Người quản lý, quản đốc.
- L'intendant du château s'occupe de tout. (Người quản lý lâu đài lo mọi việc.)
Intendance générale (danh từ giống cái): Tổng cục quản lý, tổng cục hậu cần.
- L'intendance générale des armées. (Tổng cục hậu cần quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Gestion (danh từ giống cái): sự quản lý.
- Administration (danh từ giống cái): sự quản trị, sự điều hành.
- Logistique (danh từ giống cái): hậu cần (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "intendance")
Thành ngữ liên quan
- "Faire l'intendance": Đảm nhiệm công việc hậu cần, lo liệu các nhu yếu phẩm.
- Pendant le camping, c'est lui qui fait l'intendance. (Trong lúc cắm trại, chính anh ấy là người lo liệu hậu cần.)
danh từ giống cái
- sự quản lý, sự quản trị
- Confier à quelqu'un l'intendance de ses biensgiao cho ai quản lý của cải
- (quân sự) quân nhu, cục quân nhu
- Aller à l'intendanceđi đến cục quân nhu
- (từ cũ; nghĩa cũ) chức quản đốc
- (sử học) quận hạt (Pháp)