intensifier

/in'tensifaiə/
Học thuật
Thân thiện
intensifier

The word "very" is a common intensifier in English.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ/công cụ tăng cường: Trong ngôn ngữ học, "intensifier" một từ hoặc cụm từ được dùng để nhấn mạnh, làm tăng mức độ hoặc cường độ của một tính từ, trạng từ, động từ hoặc một cụm từ khác. thường không thay đổi nghĩa cơ bản chỉ làm cho ý nghĩa trở nên mạnh hơn.
    • Thiết bị/chất tăng cường: Trong kỹ thuật hoặc hóa học, "intensifier" chỉ một thiết bị, máy móc hoặc chất được sử dụng để làm tăng cường độ, áp lực, điện áp hoặc hiệu ứng của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • The word "very" is a common intensifier in English. (Từ "very" một từ tăng cường phổ biến trong tiếng Anh.)
    • In the phrase "extremely cold", "extremely" functions as an intensifier. (Trong cụm từ "extremely cold", "extremely" đóng vai trò một từ tăng cường.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The hydraulic intensifier increased the pressure in the system. (Máy tăng áp thủy lực đã làm tăng áp suất trong hệ thống.)
    • This chemical acts as a dye intensifier. (Hóa chất này đóng vai trò một chất tăng cường màu nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học hình thức: "Intensifier" có thể được phân tích như một loại "degree modifier" (bổ ngữ mức độ) trong cấu trúc cú pháp.
  • Trong ngữ dụng học: Việc sử dụng "intensifier" có thể phản ánh phong cách nói, cảm xúc của người nói (như nhấn mạnh, phàn nàn) hoặc đặc điểm của ngữ cảnh (thân mật hay trang trọng).
Biến thể từ gần giống
  • Intensification (n): Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
    • The intensification of the storm caused widespread damage. (Sự tăng cường của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • Intensify (v): Làm tăng cường, trở nên mạnh hơn.
    • The company plans to intensify its marketing efforts. (Công ty dự định tăng cường nỗ lực tiếp thị.)
  • Intensive (adj): Chuyên sâu, tập trung cao độ.
    • She took an intensive English course. ( ấy đã tham gia một khóa học tiếng Anh chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Ngôn ngữ học): Emphasizer (từ nhấn mạnh), booster (từ tăng cường), degree word (từ chỉ mức độ).
  • Danh từ (Kỹ thuật): Amplifier (bộ khuếch đại), booster (máy tăng áp), enhancer (chất/bộ tăng cường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "intensifier" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "intensify", dụ: "intensify into").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intensifier").

intensifier

The word "very" is a common intensifier in English.

danh từ
  1. người (cái) làm tăng cao lên
  2. người (cái) làm mãnh liệt; người (cái) làm dữ dội
  3. (kỹ thuật) máy tăng cường, chất tăng cường
  4. máy khuếch đại; bộ phận khuếch đại

Từ đồng nghĩa