intensifier
/in'tensifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ/công cụ tăng cường: Trong ngôn ngữ học, "intensifier" là một từ hoặc cụm từ được dùng để nhấn mạnh, làm tăng mức độ hoặc cường độ của một tính từ, trạng từ hoặc động từ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Très" est un intensifieur courant en français. ("Très" là một từ tăng cường phổ biến trong tiếng Pháp.)
- Dans la phrase "il fait extrêmement froid", "extrêmement" fonctionne comme un intensifieur. (Trong câu "trời lạnh cực kỳ", "cực kỳ" đóng vai trò là một từ tăng cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Intensifieur de négation: Từ tăng cường cho sự phủ định.
- "Du tout" dans "je n'aime pas du tout" est un intensifieur de négation. ("Chút nào" trong "tôi không thích chút nào" là một từ tăng cường cho sự phủ định.)
Intensifieur adverbial: Trạng từ tăng cường.
- "Vraiment" est souvent utilisé comme intensifieur adverbial. ("Thật sự" thường được dùng như một trạng từ tăng cường.)
Biến thể và từ gần giống
Intensification (n): Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
- L'intensification de la lumière. (Sự tăng cường ánh sáng.)
Intensif, intensive (adj): Có tính chất tăng cường, thâm canh.
- Un cours intensif de français. (Một khóa học tiếng Pháp tăng cường.)
- Une agriculture intensive. (Nông nghiệp thâm canh.)
Từ đồng nghĩa
- Renforçateur (n): Từ/công cụ tăng cường (trong ngôn ngữ học).
- Modificateur de degré (n): Từ bổ nghĩa chỉ mức độ.
Lưu ý sử dụng
- "Intensifier" chủ yếu là một thuật ngữ ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "từ chỉ mức độ", "từ nhấn mạnh" hoặc "phó từ chỉ mức độ" tùy ngữ cảnh.
- Không nhầm lẫn với nghĩa ngoại động từ "tăng cường" (ví dụ: ) khi "intensifier" được sử dụng như một danh từ chuyên ngành.
ngoại động từ
- tăng cường
- Intensifier la luttetăng cường đấu tranh