intensifier

/in'tensifaiə/
Học thuật
Thân thiện
intensifier

Un homme utilise un bouton pour intensifier la lumière de la lampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ/công cụ tăng cường: Trong ngôn ngữ học, "intensifier" là một từ hoặc cụm từ được dùng để nhấn mạnh, làm tăng mức độ hoặc cường độ của một tính từ, trạng từ hoặc động từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Très" est un intensifieur courant en français. ("Très" là một từ tăng cường phổ biến trong tiếng Pháp.)
    • Dans la phrase "il fait extrêmement froid", "extrêmement" fonctionne comme un intensifieur. (Trong câu "trời lạnh cực kỳ", "cực kỳ" đóng vai trò là một từ tăng cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Intensifieur de négation: Từ tăng cường cho sự phủ định.

    • "Du tout" dans "je n'aime pas du tout" est un intensifieur de négation. ("Chút nào" trong "tôi không thích chút nào" là một từ tăng cường cho sự phủ định.)
  • Intensifieur adverbial: Trạng từ tăng cường.

    • "Vraiment" est souvent utilisé comme intensifieur adverbial. ("Thật sự" thường được dùng như một trạng từ tăng cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensification (n): Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.

    • L'intensification de la lumière. (Sự tăng cường ánh sáng.)
  • Intensif, intensive (adj): tính chất tăng cường, thâm canh.

    • Un cours intensif de français. (Một khóa học tiếng Pháp tăng cường.)
    • Une agriculture intensive. (Nông nghiệp thâm canh.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforçateur (n): Từ/công cụ tăng cường (trong ngôn ngữ học).
  • Modificateur de degré (n): Từ bổ nghĩa chỉ mức độ.
Lưu ý sử dụng
  • "Intensifier" chủ yếumột thuật ngữ ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "từ chỉ mức độ", "từ nhấn mạnh" hoặc "phó từ chỉ mức độ" tùy ngữ cảnh.
  • Không nhầm lẫn với nghĩa ngoại động từ "tăng cường" (ví dụ: ) khi "intensifier" được sử dụng như một danh từ chuyên ngành.
intensifier

Un homme utilise un bouton pour intensifier la lumière de la lampe.

ngoại động từ
  1. tăng cường
    • Intensifier la lutte
      tăng cường đấu tranh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intensifier"