interconvert
/,intəkən'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển đổi qua lại lẫn nhau: Hành động thay đổi từ dạng này sang dạng khác, và ngược lại, một cách có thể đảo ngược được. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hóa học hoặc toán học để chỉ sự biến đổi hai chiều giữa các trạng thái, dạng thức hoặc đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- These two units of measurement can be easily interconverted using a simple formula. (Hai đơn vị đo lường này có thể dễ dàng chuyển đổi qua lại bằng một công thức đơn giản.)
- In the chemical reaction, the two isomers interconvert depending on the temperature. (Trong phản ứng hóa học, hai đồng phân chuyển đổi qua lại tùy thuộc vào nhiệt độ.)
- The software allows users to interconvert between different file formats. (Phần mềm cho phép người dùng chuyển đổi qua lại giữa các định dạng tệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interconvertible": có thể chuyển đổi qua lại được. Đây là tính từ mô tả tính chất của các vật thể hoặc đơn vị.
- Joules and calories are interconvertible units of energy. (Jun và calo là những đơn vị năng lượng có thể chuyển đổi qua lại.)
Biến thể và từ gần giống
Interconversion (n): Sự chuyển đổi qua lại.
- The interconversion of energy forms is a fundamental principle in physics. (Sự chuyển đổi qua lại giữa các dạng năng lượng là một nguyên lý cơ bản trong vật lý.)
Convert (v): Chuyển đổi (nói chung, có thể là một chiều).
- We need to convert the document to a PDF file. (Chúng ta cần chuyển đổi tài liệu sang định dạng PDF.)
Từ đồng nghĩa
- Transform mutually: Biến đổi lẫn nhau.
- Change back and forth: Thay đổi qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "interconvert").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interconvert").
ngoại động từ
- chuyển đổi qua lại
- thay đổi lẫn nhau