undercurrent
/'ʌndə,kʌrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chảy ngầm dưới mặt nước: Một dòng nước chảy mạnh bên dưới bề mặt của biển, sông, hồ, thường theo hướng khác với dòng chảy trên bề mặt.
- Ảnh hưởng, cảm xúc, hoặc ý kiến ngầm: Một cảm giác, thái độ, hoặc xu hướng tồn tại nhưng không được thể hiện rõ ràng hoặc công khai trong một tình huống, cuộc trò chuyện, hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dòng nước):
- Swimmers were warned about the dangerous undercurrent. (Những người bơi được cảnh báo về dòng chảy ngầm nguy hiểm.)
- The river looks calm, but there is a strong undercurrent. (Dòng sông trông có vẻ êm đềm, nhưng có một dòng chảy ngầm mạnh.)
Danh từ (ảnh hưởng ngầm):
- There was an undercurrent of tension throughout the meeting. (Có một sự căng thẳng ngầm trong suốt cuộc họp.)
- Beneath her cheerful words, I sensed an undercurrent of sadness. (Ẩn dưới những lời lẽ vui vẻ của cô ấy, tôi cảm nhận được một nỗi buồn ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an undercurrent of something": Một cảm giác hoặc ảnh hưởng ngầm của một thứ gì đó (ví dụ: bất mãn, lo lắng, phản đối).
- His speech had an undercurrent of anger. (Bài phát biểu của anh ta có một sự tức giận ngầm.)
- Despite the festive atmosphere, there was an undercurrent of anxiety about the future. (Bất chấp không khí lễ hội, vẫn có một sự lo lắng ngầm về tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercurrent không có dạng động từ hoặc tính từ phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Undertow (danh từ): Dòng nước xa bờ mạnh chảy ra biển ngay dưới bề mặt, thường nguy hiểm cho người bơi. Nghĩa bóng cũng có thể chỉ một sức hút hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, khó cưỡng lại.
Từ đồng nghĩa
- Dòng nước ngầm: Subsurface current, undertow.
- Ảnh hưởng/trào lưu ngầm: Hidden feeling, underflow, undertone, subtext, implicit meaning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undercurrent".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undercurrent".
danh từ
- dòng dưới, dòng ngầm
- (nghĩa bóng) trào lưu ngầm, phong trào ngầm; ảnh hưởng ngầm