interestingness

/'intristiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
interestingness

A colorful painting adds interestingness to the plain white wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thú vị, sự hấp dẫn: Chất lượng hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng khiến thu hút sự chú ý, kích thích sự tò mò hoặc tạo ra sự quan tâm.
    • Mức độ đáng chú ý: Phẩm chất làm cho một thứ đó trở nên đặc biệt, khác thường hoặc đáng để suy ngẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interestingness of the documentary kept me watching until the end. (Tính chất thú vị của bộ phim tài liệu đã khiến tôi xem đến tận cuối.)
    • We debated the interestingness of the proposal for hours. (Chúng tôi đã tranh luận về mức độ hấp dẫn của đề xuất trong nhiều giờ.)
    • The main challenge for a writer is to maintain the interestingness of the plot. (Thách thức chính của một nhà văn duy trì tính lôi cuốn của cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjective interestingness": Tính thú vị chủ quan - Chất lượng hấp dẫn phụ thuộc vào quan điểm cá nhân của người tiếp nhận.

    • The subjective interestingness of abstract art varies greatly from person to person. (Tính thú vị chủ quan của nghệ thuật trừu tượng thay đổi rất nhiều tùy từng người.)
  • "Inherent interestingness": Tính thú vị vốn - Phẩm chất hấp dẫn tự thân, không phụ thuộc vào cách trình bày.

    • The inherent interestingness of the scientific discovery was undeniable. (Tính thú vị vốn có của khám phá khoa học không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Interesting (adj): thú vị, hấp dẫn.

    • She told an interesting story. ( ấy kể một câu chuyện thú vị.)
  • Interest (n): sự quan tâm, sự thích thú; (v): làm cho quan tâm.

    • He has a great interest in history. (Anh ấy sự quan tâm lớn đến lịch sử.)
    • This topic interests me. (Chủ đề này làm tôi quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Appeal: sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.
  • Fascination: sự hoặc, sự cuốn hút.
  • Engagement: khả năng thu hút, sự lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'interestingness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'interestingness')

interestingness

A colorful painting adds interestingness to the plain white wall.

danh từ
  1. sự làm quan tâm, sự làm chú ý; tính chất chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "interestingness"