uninterestingness

/'ʌn'intristiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
uninterestingness

The book's uninterestingness made him yawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không hay, tính chất không thú vị: Chất lượng của một sự vật, sự việc hoặc con người thiếu đi sự hấp dẫn, không gây được sự quan tâm hoặc thích thú.
    • Tính chất không đáng chú ý: Đặc điểm của thứ đó tầm thường, nhàm chán, không nổi bật để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uninterestingness of the lecture made it hard to stay awake. (Tính chất không thú vị của bài giảng khiến người ta khó tỉnh táo được.)
    • Despite its beautiful cover, the book's uninterestingness was apparent after just a few pages. (Bất chấp bìa sách đẹp, tính chất không hay của cuốn sách đã lộ chỉ sau vài trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer uninterestingness of...": Sự nhàm chán hoàn toàn của...
    • The sheer uninterestingness of the data made analysis a tedious task. (Sự nhàm chán hoàn toàn của dữ liệu khiến việc phân tích trở thành một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninteresting (adj): không thú vị, không hay.
    • He gave an uninteresting presentation. (Anh ấy đã một bài thuyết trình không thú vị.)
  • Dullness (n): sự tẻ nhạt, sự buồn chán.
  • Blandness (n): sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị/hấp dẫn.
  • Monotony (n): sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: sự tẻ nhạt.
  • Boredom: sự buồn chán.
  • Tediousness: tính chất tẻ nhạt, chán ngắt.
  • Dreariness: sự ảm đạm, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Interestingness: tính chất thú vị.
  • Fascination: sự hấp dẫn, sự hoặc.
  • Engagement: sự lôi cuốn, sự thu hút.
uninterestingness

The book's uninterestingness made him yawn.

danh từ
  1. tính chất không hay, tính chất không thú vị; tính chất không đáng chú ý

Từ trái nghĩa