uninterestingness
/'ʌn'intristiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không hay, tính chất không thú vị: Chất lượng của một sự vật, sự việc hoặc con người thiếu đi sự hấp dẫn, không gây được sự quan tâm hoặc thích thú.
- Tính chất không đáng chú ý: Đặc điểm của thứ gì đó tầm thường, nhàm chán, không có gì nổi bật để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uninterestingness of the lecture made it hard to stay awake. (Tính chất không thú vị của bài giảng khiến người ta khó mà tỉnh táo được.)
- Despite its beautiful cover, the book's uninterestingness was apparent after just a few pages. (Bất chấp bìa sách đẹp, tính chất không hay của cuốn sách đã lộ rõ chỉ sau vài trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer uninterestingness of...": Sự nhàm chán hoàn toàn của...
- The sheer uninterestingness of the data made analysis a tedious task. (Sự nhàm chán hoàn toàn của dữ liệu khiến việc phân tích trở thành một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninteresting (adj): không thú vị, không hay.
- He gave an uninteresting presentation. (Anh ấy đã có một bài thuyết trình không thú vị.)
- Dullness (n): sự tẻ nhạt, sự buồn chán.
- Blandness (n): sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị/hấp dẫn.
- Monotony (n): sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
- Dullness: sự tẻ nhạt.
- Boredom: sự buồn chán.
- Tediousness: tính chất tẻ nhạt, chán ngắt.
- Dreariness: sự ảm đạm, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
- Interestingness: tính chất thú vị.
- Fascination: sự hấp dẫn, sự mê hoặc.
- Engagement: sự lôi cuốn, sự thu hút.
danh từ
- tính chất không hay, tính chất không thú vị; tính chất không đáng chú ý