interior designer

/in'tiəriə'dekəreitə/ Cách viết khác : (interior_designer) /in'tiəriədi'zainə/
Học thuật
Thân thiện
interior designer

An interior designer presents a new living room layout to a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thiết kế nội thất: Một chuyên gia được đào tạo để lập kế hoạch, nghiên cứu, phối hợp quản lý các dự án trang trí, sắp xếp không gian bên trong các công trình kiến trúc (như nhà ở, văn phòng, cửa hàng) nhằm tạo ra một môi trường thẩm mỹ, chức năng an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired an interior designer to help us choose furniture and colors for our new apartment. (Chúng tôi đã thuê một nhà thiết kế nội thất để giúp chọn đồ đạc màu sắc cho căn hộ mới.)
    • The interior designer suggested using lighter curtains to make the room feel more spacious. (Nhà thiết kế nội thất đề xuất sử dụng rèm cửa sáng màu hơn để căn phòng trông rộng rãi hơn.)
    • She is a famous interior designer known for her minimalist style. ( ấy một nhà thiết kế nội thất nổi tiếng với phong cách tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certified/Registered interior designer": Nhà thiết kế nội thất chứng chỉ/đã đăng ký hành nghề. Điều này thường chỉ những người đã vượt qua kỳ thi chuyên môn đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục nhất định.
    • For commercial projects, it's advisable to work with a certified interior designer. (Đối với các dự án thương mại, nên làm việc với một nhà thiết kế nội thất chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interior design (n): Ngành thiết kế nội thất, công việc thiết kế nội thất.
    • She studied interior design at university. ( ấy đã học thiết kế nội thấttrường đại học.)
  • Interior decorator (n): Người trang trí nội thất. Từ này đôi khi được dùng thay thế cho "interior designer", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh trang trí, lựa chọn đồ đạc phụ kiện hơn các yếu tố kết cấu hoặc quy hoạch không gian.
Từ đồng nghĩa
  • Design consultant: Cố vấn thiết kế (một thuật ngữ chung hơn).
  • Space planner: Người quy hoạch không gian (nhấn mạnh vào việc bố trí công năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "interior designer" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "interior designer".)

interior designer

An interior designer presents a new living room layout to a client.

danh từ
  1. người trang trí trong nhà