interjection

/,intə'dʤekʃn/
Học thuật
Thân thiện
interjection

Une interjection exprime la surprise ou l'étonnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Từ than, thán từ: Một từ hoặc cụm từ ngắn được thốt ra một cách tự phát để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ, sự ngạc nhiên, đau đớn, gọi ai đó, hoặc để lấp đầy khoảng lặng trong lời nói.
    • (Luật học, pháp lý) Sự chống án: Hành động đệ đơn hoặc đưa ra lời phản đối chính thức chống lại một phán quyết của tòa án, thườngtrong quá trình tố tụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • "Oh !" et "Aïe !" sont des interjections courantes. ("Ôi!" "Ái!" là những thán từ thông dụng.)
    • L'interjection "Chut !" sert à demander le silence. (Thán từ "Suỵt!" dùng để yêu cầu im lặng.)
  • Danh từ (Luật học):

    • L'avocat a déposé une interjection contre le jugement. (Luật sư đã nộp đơn chống án bản án.)
    • L'interjection est un recours possible dans cette procédure. (Sự chống ánmột phương thức kháng cáo có thể trong thủ tục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interjection vocative": Thán từ gọi đáp, dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

    • "Hé !" est une interjection vocative. ("Này!" là một thán từ gọi đáp.)
  • Trong văn viết trang trọng: Trong các văn bản pháp lý, "interjection" có thể đề cập đến việc đưa ra một sự phản đối hoặc khiếu nại chính thức trong một phiên tòa.

    • L'interjection d'appel doit être faite dans les délais légaux. (Việc chống án phải được thực hiện trong thời hạn pháp luật quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Interjectif, interjective (tính từ): Thuộc về thán từ, tính chất thán từ.

    • Une phrase interjective. (Một câu cảm thán.)
  • Interjeter (động từ): (Luật học) Đưa ra, nộp đơn chống án.

    • Interjeter appel. (Chống án, kháng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Exclamation (thán từ), juron (lời nói tục, chửi thề - trong một số ngữ cảnh).
  • (Luật học): Appel (kháng cáo), recours (khiếu nại, kháng cáo), opposition (sự phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Par interjection: (Luật học) Bằng cách chống án, thông qua thủ tục chống án.
    • Contester un jugement par interjection. (Chống lại một bản án bằng thủ tục chống án.)
interjection

Une interjection exprime la surprise ou l'étonnement.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) từ than, thán từ
  2. (luật học, pháp lý) sự chống án

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interjection"