interjection

/,intə'dʤekʃn/
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) từ than, thán từ
  2. (luật học, pháp lý) sự chống án

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interjection"

interjection
Une interjection exprime la surprise ou l'étonnement.