interlacing

Học thuật
Thân thiện
interlacing

The artist creates an interlacing pattern of vines and flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được liên kết, được nối với nhau: Mô tả các phần tử được kết nối hoặc gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
    • Đan xen nhau: Mô tả hai hoặc nhiều thứ được bện, xoắn hoặc xếp chéo qua nhau một cách phức tạp khăng khít.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The story features an interlacing plot with multiple timelines. (Câu chuyện một cốt truyện đan xen với nhiều dòng thời gian.)
    • The basket is made from interlacing strands of willow. (Chiếc giỏ được làm từ những sợi liễu đan xen vào nhau.)
    • The two themes are interlacing throughout the musical composition. (Hai chủ đề liên kết chặt chẽ với nhau xuyên suốt bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlacing narratives": những câu chuyện đan xen, chỉ một cấu trúc kể chuyện trong đó nhiều câu chuyện hoặc tuyến nhân vật được kết nối xen kẽ với nhau.
    • The novel is famous for its complex interlacing narratives. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với những câu chuyện đan xen phức tạp.)
  • "Interlacing pattern": hoa văn đan xen, chỉ một thiết kế trong đó các đường nét hoặc yếu tố bện chéo qua nhau.
    • The carpet has a beautiful interlacing pattern of vines and flowers. (Tấm thảm một hoa văn đan xen tuyệt đẹp của dây leo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlace (động từ): đan xen, kết nối.
    • The director skillfully interlaced scenes from the past and present. (Đạo diễn khéo léo đan xen những cảnh quá khứ hiện tại.)
  • Interlaced (tính từ): đã được đan xen, đã được kết nối. (Dạng quá khứ phân từ của "interlace", thường dùng như tính từ).
    • The branches formed an interlaced canopy above our heads. (Những cành cây tạo thành một tán đan xen phía trên đầu chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Intertwined: quấn vào nhau, đan xen.
  • Interwoven: dệt vào nhau, kết hợp chặt chẽ.
  • Interconnected: được kết nối với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách rời, riêng biệt.
  • Disconnected: ngắt kết nối, rời rạc.
  • Isolated: biệt lập, cô lập.
interlacing

The artist creates an interlacing pattern of vines and flowers.

Adjective
  1. được liên kết, được nối với nhau, đan xen nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "interlacing"