interlocking

Học thuật
Thân thiện
interlocking

The children built a tall tower with interlocking plastic bricks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được kết nối, liên kết, đan xen với nhau: Mô tả hai hay nhiều bộ phận, yếu tố, hoặc hệ thống được kết nối chặt chẽ với nhau theo cách chúng phụ thuộc lẫn nhau hoặc tạo thành một tổng thể thống nhất.
    • Khớp vào nhau, ăn khớp với nhau: Mô tả các bộ phận khí hoặc cấu trúc hình dạng khớp chính xác vào nhau.
  2. Danh từ:

    • Sự nối vào nhau, sự đan lưới, đan xen: Hành động hoặc quá trình kết nối các phần lại với nhau một cách chặt chẽ.
    • Sự khớp vào nhau, sự ăn khớp: Trạng thái hoặc kết quả của việc các bộ phận khớp chính xác với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The investigation revealed an interlocking network of companies. (Cuộc điều tra tiết lộ một mạng lưới các công ty đan xen lẫn nhau.)
    • The puzzle consists of interlocking plastic pieces. (Trò chơi xếp hình bao gồm những mảnh nhựa khớp vào nhau.)
  • Danh từ:

    • The interlocking of their fingers showed their closeness. (Sự đan xen những ngón tay của họ cho thấy sự gần gũi.)
    • The smooth interlocking of the gears is essential for the machine to work. (Sự ăn khớp trơn tru của các bánh răng điều cần thiết để máy hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlocking directorates": Các hội đồng quản trị đan xen. Chỉ tình trạng cùng một người hoặc một nhóm người ngồi trong hội đồng quản trị của nhiều công ty, tạo ra mối liên kết chặt chẽ.
    • The law aims to prevent monopolies through interlocking directorates. (Luật này nhằm ngăn chặn sự độc quyền thông qua các hội đồng quản trị đan xen.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlock (động từ): Khớp vào nhau, đan vào nhau.
    • The two systems interlock to provide maximum security. (Hai hệ thống khớp vào nhau để cung cấp bảo mật tối đa.)
  • Interlocked (tính từ): Đã được kết nối/khớp với nhau (dạng quá khứ phân từ của 'interlock').
    • Their fates were interlocked. (Số phận của họ đã đan xen với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Interconnected: được kết nối lẫn nhau.
    • Interwoven: được dệt/đan lẫn nhau.
    • Meshing: ăn khớp, khớp răng (như bánh răng).
  • Danh từ:
    • Engagement: sự ăn khớp, sự khớp nối.
    • Meshing: sự ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)

interlocking

The children built a tall tower with interlocking plastic bricks.

Adjective
  1. được kết nối, liên kết, đan xen với nhau
Noun
  1. sự nối vào nhau, sự đan lưới, đan xen
  2. sự khớp vào nhau, sự ăn khớp

Từ tương tự

Từ chứa "interlocking"