interlocking

Adjective
  1. được kết nối, liên kết, đan xen với nhau
Noun
  1. sự nối vào nhau, sự đan lưới, đan xen
  2. sự khớp vào nhau, sự ăn khớp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "interlocking"

interlocking
The children built a tall tower with interlocking plastic bricks.