middleman
/'midlmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trung gian, người môi giới: Một cá nhân hoặc công ty đứng giữa người sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng, thực hiện việc mua và bán lại hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Người trung gian (trong giao dịch, đàm phán): Người đóng vai trò trung gian để tạo điều kiện cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai bên khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory sells its products directly to customers, cutting out the middleman. (Nhà máy bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng, loại bỏ người trung gian.)
- He worked as a middleman in the real estate deal. (Anh ấy đã làm người trung gian trong giao dịch bất động sản.)
- The artist prefers to sell her paintings without a middleman. (Nghệ sĩ thích bán tranh của mình mà không cần người trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut out the middleman": Loại bỏ người trung gian để giao dịch trực tiếp, thường nhằm giảm chi phí.
- By selling online, farmers can cut out the middleman and get better prices. (Bằng cách bán hàng trực tuyến, nông dân có thể loại bỏ người trung gian và có được giá tốt hơn.)
"to act as a middleman": Đóng vai trò làm trung gian.
- The organization acted as a middleman to facilitate peace talks. (Tổ chức đã đóng vai trò trung gian để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Middlemen (n, số nhiều): Những người trung gian.
- Several middlemen were involved in the supply chain. (Nhiều người trung gian đã tham gia vào chuỗi cung ứng.)
Intermediary (n): Người trung gian, trung gian (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- They communicated through an intermediary. (Họ đã liên lạc thông qua một người trung gian.)
Broker (n): Người môi giới (thường trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, bất động sản).
- A stock broker buys and sells shares for clients. (Người môi giới chứng khoán mua bán cổ phiếu cho khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Go-between: Người trung gian (nhấn mạnh việc chuyển thông điệp hoặc hàng hóa).
- Intermediary: Trung gian.
- Agent: Đại lý, đại diện.
- Dealer: Người buôn bán, đại lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "middleman" là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thông dụng liên quan đến vai trò của nó được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- The middleman takes a cut: Người trung gian nhận một phần lợi nhuận.
- The product is expensive because the middleman takes a cut at every stage. (Sản phẩm đắt đỏ vì người trung gian nhận một phần lợi nhuận ở mỗi giai đoạn.)
danh từ
- người môi giới