interment
/in'tə:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chôn cất, sự mai táng: Hành động đặt một thi thể (người đã chết) vào nơi an nghỉ cuối cùng, thường là dưới đất trong một ngôi mộ, hầm mộ hoặc một nơi tương tự. Nghi thức này thường mang tính trang trọng và theo phong tục, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The interment of the soldier will take place at the national cemetery with full military honors. (Lễ mai táng người lính sẽ được diễn ra tại nghĩa trang quốc gia với đầy đủ nghi thức quân đội.)
- After the funeral service, the family proceeded to the cemetery for the interment. (Sau lễ tang, gia đình tiến đến nghĩa trang để thực hiện nghi thức chôn cất.)
- The ancient tomb contained artifacts from the time of interment. (Ngôi mộ cổ chứa các hiện vật từ thời điểm chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Place of interment": Nơi an táng, chỉ địa điểm cụ thể nơi thi thể được chôn cất.
- The will specified her desired place of interment. (Di chúc đã chỉ rõ nơi an táng mà bà mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Inter (động từ): chôn cất, mai táng.
- He will be interred in the family plot. (Ông ấy sẽ được an táng trong khu đất của gia đình.)
Burial (danh từ): sự chôn cất (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Inhumation (danh từ): sự chôn cất (từ mang tính học thuật, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Burial: Sự chôn cất.
- Inhumation: Sự chôn cất (trang trọng).
- Entombment: Sự đặt vào hầm mộ, lăng tẩm.
- Sepulture: Sự chôn cất (từ cổ hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Exhumation: Sự khai quật (hài cốt).
- Disinterment: Sự đào lên (thi thể đã chôn).
danh từ
- sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng