intermittence

/,intə'mitəns/ Cách viết khác : (intermittency) /,intə'mitənsi/
Học thuật
Thân thiện
intermittence

The lighthouse beam shows a pattern of intermittence against the dark sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gián đoạn, không liên tục: Chỉ trạng thái của một sự việc xảy ra theo từng khoảng thời gian, lúc lúc không, bị ngắt quãng.
    • Tính chất từng cơn, từng hồi: Trong y học, dùng để mô tả các triệu chứng hoặc cơn bệnh xuất hiện rồi biến mất một cách không liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intermittence of the internet connection made the online meeting very difficult. (Tính chất gián đoạn của kết nối internet khiến cuộc họp trực tuyến trở nên rất khó khăn.)
    • The patient reported an intermittence of pain in his chest. (Bệnh nhân báo cáo về cơn đau ngực tính chất từng cơn.)
    • We are studying the intermittence of rainfall in this desert region. (Chúng tôi đang nghiên cứu tính chất lúc lúc không của lượng mưavùng sa mạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intermittence of supply": Sự gián đoạn trong việc cung cấp.

    • The factory faced production delays due to the intermittence of raw material supply. (Nhà máy đối mặt với sự chậm trễ sản xuất do tính chất gián đoạn của việc cung cấp nguyên liệu thô.)
  • "Intermittence of symptoms": Sự xuất hiện từng cơn của các triệu chứng.

    • The intermittence of her symptoms made the diagnosis challenging. (Tính chất từng cơn của các triệu chứng của ấy khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermittent (tính từ): Gián đoạn, lúc lúc không.
    • We heard intermittent gunfire throughout the night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng súng gián đoạn suốt đêm.)
  • Intermittently (trạng từ): Một cách gián đoạn.
    • The old radio works only intermittently. (Chiếc radio chỉ hoạt động một cách gián đoạn.)
  • Intermittency (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "intermittence".
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuity: Sự gián đoạn, sự không liên tục.
  • Irregularity: Tính không đều đặn, tính thất thường.
  • Sporadicity: Tính chất rải rác, thỉnh thoảng mới xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Continuity: Tính liên tục.
  • Constancy: Tính ổn định, tính liên tục không đổi.
  • Steadiness: Sự đều đặn, sự ổn định.
intermittence

The lighthouse beam shows a pattern of intermittence against the dark sky.

danh từ
  1. tình trạng thỉnh thoảng lại ngừng, tình trạng lúc lúc không, tình trạng gián đoạn
  2. (y học) tình trạng từng cơn, tình trạng từng hồi
  3. sự chạy trục trặc (máy)
  4. tình trạng lúc chảy, lúc không, tình trạng nước theo vụ (suối, hồ...)