intermittence
/,intə'mitəns/ Cách viết khác : (intermittency) /,intə'mitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gián đoạn: Trạng thái không liên tục, bị ngắt quãng, xảy ra theo từng khoảng thời gian rồi dừng lại.
- (Y học) Thời gian giữa hai cơn: Khoảng thời gian tạm ngừng giữa hai lần xuất hiện của một triệu chứng hoặc cơn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intermittence du signal est due à une mauvaise connexion. (Sự gián đoạn của tín hiệu là do kết nối kém.)
- Le patient décrit l'intermittence de ses douleurs. (Bệnh nhân mô tả tính chất từng cơn của các cơn đau của mình.)
- L'intermittence de la pluie nous a permis de sortir. (Cơn mưa từng hồi đã cho phép chúng tôi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par intermittence": Một cụm trạng từ phổ biến có nghĩa là "từng lúc", "từng hồi", "từng cơn" hoặc "một cách gián đoạn".
- La lampe clignote par intermittence. (Cái đèn nhấp nháy từng hồi.)
- Il travaille par intermittence sur ce projet. (Anh ấy làm việc gián đoạn cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermittent (adj): Gián đoạn, từng lúc, từng hồi.
- Des pluies intermittentes. (Những cơn mưa từng hồi.)
- Intermittemment (adv): Một cách gián đoạn.
- Le moteur fonctionne intermittemment. (Động cơ hoạt động một cách gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Discontinuité: Tính không liên tục, sự gián đoạn.
- Irrégularité: Tính không đều đặn, sự thất thường.
- Coupure: Sự cắt ngang, sự ngắt quãng.
Từ trái nghĩa
- Continuité: Tính liên tục.
- Permanence: Tính thường xuyên, sự liên tục.
- Stabilité: Tính ổn định.
danh từ giống cái
- sự gián đoạn
- (y học) thời gian giữa hai cơn
- par intermittencetừng lúc; từng hồi; từng cơn