régularité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hợp thức, tính đúng quy định: Chỉ trạng thái phù hợp với các quy tắc, luật lệ hoặc thủ tục đã được thiết lập.
    • Tính đều đặn, tính cân đối: Chỉ sự lặp lại theo một nhịp độ ổn định hoặc sự hài hòa, cân xứng về hình thức.
    • Tính chuyên cần, tính đúng giờ giấc: Chỉ phẩm chất của việc luôn thực hiện công việc một cách đều đặn, đáng tin cậy đúng thời hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La régularité de cette élection a été confirmée par le tribunal. (Tính hợp thức của cuộc bầu cử này đã được tòa án xác nhận.)
    • J'admire la régularité des traits de son visage. (Tôi ngưỡng mộ sự cân đối của các đường nét trên khuôn mặt ấy.)
    • La régularité de son pouls est un bon signe. (Nhịp đập đều đặn của mạch anh ấymột dấu hiệu tốt.)
    • Il est apprécié pour sa régularité au travail. (Anh ấy được đánh giá cao tính chuyên cần trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec régularité": một cách đều đặn, thường xuyên.

    • Elle s'entraîne avec une grande régularité. ( ấy tập luyện một cách rất đều đặn.)
  • "Contrôler la régularité de...": kiểm tra tính hợp thức/đúng quy định của...

    • L'administration contrôle la régularité des documents. (Cơ quan hành chính kiểm tra tính hợp thức của các tài liệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Régulier (adj): đều đặn; hợp thức; chuyên cần.

    • un rythme régulier (một nhịp điệu đều đặn)
    • une procédure régulière (một thủ tục hợp thức)
  • Régulièrement (adv): một cách đều đặn, thường xuyên.

    • Il vient régulièrement nous voir. (Anh ấy thường xuyên đến thăm chúng tôi.)
  • Irrégularité (n): sự không đều đặn; sự bất thường; sự không hợp thức.

    • une irrégularité dans le fonctionnement (một sự bất thường trong hoạt động)
Từ đồng nghĩa
  • Légalité (n): tính hợp pháp (gần nghĩa với "tính hợp thức").
  • Ponctualité (n): tính đúng giờ (gần nghĩa với một khía cạnh của "tính chuyên cần, đúng giờ").
  • Constance (n): tính kiên định, tính đều đặn.
  • Harmonie (n): sự hài hòa (gần nghĩa với "tính cân đối").
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve de régularité: thể hiện tính đều đặn/chuyên cần.

    • Il fait preuve d'une grande régularité dans ses efforts. (Anh ấy thể hiện sự đều đặn rất lớn trong những nỗ lực của mình.)
  • Question de régularité: vấn đề về tính hợp thức/quy tắc.

    • C'est une simple question de régularité administrative. (Đó chỉmột vấn đề về tính hợp thức hành chính.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ trên đâycách kết hợp phổ biến.)

danh từ giống cái
  1. tính hợp thức
    • Régularité d'une élection
      tính hợp thức của một cuộc bầu cử
  2. tính đều đặn
    • Régularité d'une façade
      tính cân đối của mặt nhà
  3. tính chuyên cần, tính đúng giờ giấc
    • Faice preuve de régularité dans son travail
      làm việc đúng giờ giấc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "régularité"