internality

/,intə:'næliti/ Cách viết khác : (internalness) /in'tə:nlnis/
danh từ
  1. tính chấttrong, tính chất nội bộ
  2. tính chất trong nước
  3. tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

internality
Socrates' philosophy emphasized the importance of internality.