internality

/,intə:'næliti/ Cách viết khác : (internalness) /in'tə:nlnis/
Học thuật
Thân thiện
internality

Socrates' philosophy emphasized the importance of internality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bên trong, tính nội tại: Chỉ trạng thái, đặc điểm hoặc bản chất tồn tại bên trong một sự vật, hệ thống hoặc con người, thay vì bên ngoài.
    • Tính chất nội tâm, tính chủ quan: Chỉ những yếu tố thuộc về tâm lý, tinh thần, tình cảm hoặc giá trị đạo đức bên trong một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The internality of the problem makes it hard for outsiders to understand. (Tính chất nội bộ của vấn đề khiến người ngoài khó có thể hiểu được.)
    • He values the internality of his beliefs over external approval. (Anh ấy coi trọng tính chủ quan trong niềm tin của mình hơn sự chấp thuận từ bên ngoài.)
    • The study focuses on the internality of motivation, rather than external rewards. (Nghiên cứu tập trung vào tính nội tại của động lực, thay vì những phần thưởng bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Khái niệm "locus of control" (vị trí kiểm soát) thường phân biệt giữa "internal locus" (kiểm soát nội tại) "external locus" (kiểm soát ngoại tại). "Internality" ở đây chỉ xu hướng tin rằng kết quả cuộc sống do chính bản thân mình kiểm soát.

    • A strong sense of internality is linked to higher personal achievement. (Một cảm giác mạnh mẽ về tính kiểm soát nội tại liên quan đến thành tựu cá nhân cao hơn.)
  • Trong kinh tế học: "Internality" có thể chỉ một chi phí hoặc lợi ích tác động trực tiếp đến người ra quyết định, trái ngược với "externality" (ngoại tác) tác động đến bên thứ ba.

    • When considering health choices, one must account for both internalities and externalities. (Khi xem xét các lựa chọn về sức khỏe, người ta phải tính đến cả các yếu tố nội tại lẫn ngoại tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal (adj): thuộc về bên trong, nội bộ.
    • internal organs (nội tạng), internal affairs (công việc nội bộ).
  • Internalize (động từ): tiếp thu, nội tâm hóa (biến cái bên ngoài thành một phần bên trong của bản thân).
    • Children internalize the values of their parents. (Trẻ em nội tâm hóa các giá trị của cha mẹ chúng.)
  • Internally (trạng từ): một cách nội bộ, từ bên trong.
    • The company resolved the dispute internally. (Công ty đã giải quyết tranh chấp một cách nội bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inwardness: tính chất hướng nội, tính chất bên trong.
  • Immanence: tính nội tại, sự hiện diện bên trong.
  • Subjectivity: tính chủ quan.
Từ trái nghĩa
  • Externality: tính chất bên ngoài, ngoại tác.
  • Outwardness: tính hướng ngoại, tính chất bên ngoài.
  • Objectivity: tính khách quan.
internality

Socrates' philosophy emphasized the importance of internality.

danh từ
  1. tính chấttrong, tính chất nội bộ
  2. tính chất trong nước
  3. tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa