interner

Học thuật
Thân thiện
interner

Un médecin décide d'interner le patient pour observation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giam nhốt, giam giữ: Hành động đưa một người vào một nơi bị giới hạn tự do, thườngmột trại giam, bệnh viện tâm thần, hoặc trại tập trung, theo lệnh của chính quyền.
    • (Từ ) Bắt lưu trú bắt buộc: Hành động buộc một người, đặc biệtngười nước ngoài trong thời chiến, phải sống tại một địa điểm cố định dưới sự giám sát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les autorités ont décidé d'interner le prisonnier politique dans un camp. (Nhà chức trách đã quyết định giam giữnhân chính trị trong một trại.)
    • Pendant la guerre, on a interné les ressortissants ennemis. (Trong thời chiến, người ta đã bắt lưu trú bắt buộc các công dân nước địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être interné": Bị giam giữ, bị bắt lưu trú.
    • Il a été interné dans un hôpital psychiatrique. (Anh ta đã bị giam giữ trong một bệnh viện tâm thần.)
  • "Faire interner quelqu'un": Cho ai đó bị giam giữ (thường trong bệnh viện tâm thần).
    • Sa famille a le faire interner pour sa propre sécurité. (Gia đình anh ấy đã phải cho anh ta bị giam giữ sự an toàn của chính anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Internement (danh từ): Sự giam giữ, sự lưu trú bắt buộc; trại giam, trại tập trung.
    • L'internement des dissidents était courant. (Việc giam giữ những người bất đồng chính kiếnphổ biến.)
  • Interné, internée (danh từ): Người bị giam giữ, người bị lưu trú bắt buộc.
    • Les internés du camp souffraient de la faim. (Những người bị giam giữ trong trại chịu cảnh đói khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprisonner: Bỏ tù, giam cầm.
  • Enfermer: Nhốt lại, giam lại.
  • Séquestrer: Giam hãm, bắt giữ trái phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp tương ứng với khái niệm phrasal verb. Cách sử dụng chính được thể hiện qua cấu trúc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interner" một cách đặc thù.)

interner

Un médecin décide d'interner le patient pour observation.

ngoại động từ
  1. giam nhốt, giam giữ
  2. (từ , nghĩa ) bắt lưu trú bắt buộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interner"