interpellation
/in,tə:pe'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gọi hỏi, sự chất vấn: Hành động yêu cầu một người, đặc biệt là một quan chức chính phủ, phải giải thích hoặc trả lời về một vấn đề cụ thể. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interpellation du ministre par le député a été retransmise à la télévision. (Việc nghị sĩ chất vấn bộ trưởng đã được truyền hình trực tiếp.)
- Suite à cette interpellation, le gouvernement a dû fournir des explications. (Sau lần chất vấn đó, chính phủ đã phải đưa ra những giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interpellation parlementaire": Chất vấn nghị viện. Đây là một thủ tục chính thức trong nghị viện, nơi một nghị sĩ yêu cầu một thành viên chính phủ giải trình về một chính sách hoặc hành động.
- L'opposition a lancé une interpellation parlementaire sur la politique étrangère. (Phe đối lập đã đưa ra một cuộc chất vấn nghị viện về chính sách đối ngoại.)
"Faire l'objet d'une interpellation": Là đối tượng của một cuộc chất vấn.
- Le ministre de l'Économie a fait l'objet d'une interpellation vigoureuse. (Bộ trưởng Kinh tế đã là đối tượng của một cuộc chất vấn gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Interpeller (động từ): Gọi hỏi, chất vấn.
- Un journaliste a interpellé le maire sur ce scandale. (Một nhà báo đã chất vấn thị trưởng về vụ bê bối này.)
Interpellateur (danh từ giống đực): Người chất vấn.
- L'interpellateur a insisté pour obtenir une réponse claire. (Người chất vấn đã nhấn mạnh để có được một câu trả lời rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Questionnement: Sự chất vấn, sự tra hỏi (mang tính chung chung hơn).
- Demande d'explications: Yêu cầu giải thích.
Các cụm từ liên quan
Lancer une interpellation: Đưa ra một cuộc chất vấn.
- Le député a lancé une interpellation écrite au ministre. (Vị nghị sĩ đã đưa ra một cuộc chất vấn bằng văn bản tới bộ trưởng.)
Répondre à une interpellation: Trả lời một cuộc chất vấn.
- Le Premier ministre doit répondre à l'interpellation demain. (Thủ tướng phải trả lời cuộc chất vấn vào ngày mai.)
danh từ giống cái
- sự gọi hỏi
- sự chất vấn