interpellation

/in,tə:pe'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
interpellation

A member of parliament stands to begin an interpellation of the minister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chất vấn (trong nghị viện): Hành động chính thức yêu cầu một quan chức chính phủ, thường một bộ trưởng, giải trình về một chính sách hoặc hành động cụ thể của chính phủ trước nghị viện. Đây một thủ tục nghị trường quan trọng.
    • Sự ngắt lời, sự chen ngang: Hành động can thiệp hoặc làm gián đoạn bằng một lời nói hoặc hành động (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The opposition party submitted an interpellation regarding the new tax policy. (Đảng đối lập đã đệ trình một sự chất vấn liên quan đến chính sách thuế mới.)
    • During the parliamentary session, the minister faced a sharp interpellation from the delegates. (Trong phiên họp quốc hội, vị bộ trưởng đã đối mặt với một sự chất vấn gay gắt từ các đại biểu.)
    • His speech was full of constant interpellations from the audience. (Bài phát biểu của anh ấy bị ngắt quãng liên tục bởi những lời chen ngang từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move/table an interpellation": Đệ trình một đề nghị chất vấn.

    • The representative moved an interpellation against the Minister of Education. (Vị đại biểu đã đệ trình một đề nghị chất vấn Bộ trưởng Giáo dục.)
  • "Right of interpellation": Quyền chất vấn.

    • Members of parliament exercise their right of interpellation to hold the government accountable. (Các thành viên quốc hội thực thi quyền chất vấn để buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpellate (động từ): Chất vấn (một quan chức chính phủ theo thủ tục nghị viện).
    • The journalist asked if she could interpellate the minister directly, but that is a parliamentary procedure. (Nhà báo hỏi liệu ấy có thể trực tiếp chất vấn bộ trưởng không, nhưng đó một thủ tục của nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal questioning (n): Sự chất vấn chính thức.
  • Parliamentary inquiry (n): Sự thẩm tra/vấn đề của nghị viện.
  • Interruption (n): Sự gián đoạn, sự ngắt lời (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "interpellation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interpellation")

interpellation

A member of parliament stands to begin an interpellation of the minister.

danh từ
  1. sự chất vấn (một thành viên trong chính phủnghị viện)

Từ gần giống