interpolation
/in,tə:pou'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thêm văn: Hành động chèn thêm một đoạn văn, một lời bình hoặc một phần tử không có trong bản gốc vào một văn bản, một bản nhạc hoặc một bộ phim.
- Phép nội suy: (Toán học, Khoa học máy tính) Phương pháp ước tính giá trị của một hàm số tại một điểm nằm trong khoảng giữa các điểm dữ liệu đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interpolation de ce paragraphe dans le manuscrit est postérieure. (Việc thêm đoạn văn này vào bản thảo là được thực hiện sau.)
- Cette interpolation dans le film original a été mal reçue par les critiques. (Cảnh được thêm vào bộ phim gốc này đã bị các nhà phê bình đón nhận một cách tiêu cực.)
- Nous avons utilisé l'interpolation linéaire pour estimer la valeur. (Chúng tôi đã sử dụng phép nội suy tuyến tính để ước tính giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interpolation graphique": Nội suy đồ thị - Phương pháp ước tính giá trị bằng cách dựa vào đồ thị.
- L'interpolation graphique donne une approximation visuelle. (Phép nội suy đồ thị cho một giá trị ước lượng trực quan.)
"Interpolation illégitime": Sự thêm văn trái phép - Việc chèn thêm nội dung một cách không có căn cứ hoặc giả mạo.
- Les chercheurs suspectent une interpolation illégitime dans ce texte ancien. (Các nhà nghiên cứu nghi ngờ có sự thêm văn trái phép trong văn bản cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
Interpoler (động từ): thêm vào, nội suy.
- Il est interdit d'interpoler des dialogues dans le script. (Không được phép thêm các đoạn hội thoại vào kịch bản.)
Interpolateur (danh từ giống đực): người thêm văn; (tính từ) dùng để nội suy.
- Un interpolateur habile. (Một người thêm văn khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Insertion (sự chèn vào): Hành động đưa thêm cái gì đó vào giữa.
- Estimation (sự ước tính, sự đánh giá): Dùng trong ngữ cảnh toán học, gần nghĩa với "phép nội suy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "interpolation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interpolation")
danh từ giống cái
- sự thêm văn
- phép nội suy