interpreted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được hiểu, đã được giải thích (theo một cách nào đó): Mô tả một thông điệp, hành động, hoặc sự việc đã được ai đó hiểu theo một nghĩa cụ thể hoặc đã được diễn giải ra. Nó nhấn mạnh vào kết quả của quá trình suy luận hoặc giải thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His silence was interpreted as agreement. (Sự im lặng của anh ấy đã được hiểu là đồng ý.)
- The data can be interpreted in different ways. (Dữ liệu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
- She gave an interpreted version of the ancient text. (Cô ấy đưa ra một phiên bản đã được giải thích của văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức: Thường dùng để chỉ việc một tuyên bố, luật lệ, hoặc sự kiện đã được cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia đưa ra lời giải thích chính thức.
- The judge's ruling was based on an interpreted clause of the contract. (Phán quyết của thẩm phán dựa trên một điều khoản đã được diễn giải của hợp đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Interpret (động từ): giải thích, hiểu theo một nghĩa nào đó, phiên dịch.
- Can you interpret this dream for me? (Bạn có thể giải thích giấc mơ này cho tôi được không?)
- Interpretation (danh từ): sự giải thích, cách hiểu.
- Her interpretation of the song was very emotional. (Cách thể hiện/giải thích bài hát của cô ấy rất đầy cảm xúc.)
- Interpreter (danh từ): người phiên dịch, người giải thích.
- We need an interpreter for the meeting. (Chúng tôi cần một phiên dịch viên cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Understood: được hiểu.
- Construed: được giải thích, được hiểu (theo một nghĩa cụ thể).
- Explained: được giải thích.
Từ trái nghĩa
- Misinterpreted: bị hiểu sai, bị giải thích sai.
- Literal: theo nghĩa đen, nguyên văn.
Adjective
- đã được hiểu (theo một cách nào đó)