interpretive
/in'tə:pritətiv/ Cách viết khác : (interpretive) /in'tə:pritiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giải thích, có tính chất giải thích: "interpretive" mô tả điều gì đó nhằm mục đích làm rõ ý nghĩa, giải thích hoặc diễn giải một vấn đề.
- Thuộc về sự diễn giải, trình bày: Trong nghệ thuật biểu diễn, "interpretive" liên quan đến cách một nghệ sĩ thể hiện, diễn giải một tác phẩm (như âm nhạc, kịch, múa) theo cách riêng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum offers an interpretive tour that explains the historical context of each artifact. (Bảo tàng cung cấp một chuyến tham quan mang tính giải thích để làm rõ bối cảnh lịch sử của từng hiện vật.)
- Her interpretive dance performance was a unique expression of the poem's emotions. (Màn trình diễn múa diễn giải của cô ấy là một biểu đạt độc đáo về cảm xúc của bài thơ.)
- We need an interpretive guide to understand these complex legal documents. (Chúng ta cần một hướng dẫn có tính giải thích để hiểu những tài liệu pháp lý phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interpretive framework": khuôn khổ diễn giải, một tập hợp các ý tưởng hoặc lý thuyết được dùng để hiểu và phân tích một hiện tượng.
- The researcher used a feminist interpretive framework to analyze the novel. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một khuôn khổ diễn giải theo thuyết nữ quyền để phân tích cuốn tiểu thuyết.)
"Interpretive center" (hay "interpretation centre"): trung tâm diễn giải, một cơ sở (thường ở công viên, di tích) cung cấp thông tin và giải thích cho du khách.
- The national park's interpretive center has exhibits about the local ecosystem. (Trung tâm diễn giải của vườn quốc gia có các triển lãm về hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Interpret (động từ): giải thích, diễn giải.
- Can you interpret this ancient text for me? (Bạn có thể giải thích văn bản cổ này cho tôi được không?)
Interpretation (danh từ): sự giải thích, lời diễn giải.
- His interpretation of the data was different from mine. (Sự diễn giải của anh ấy về dữ liệu khác với của tôi.)
Interpreter (danh từ): người phiên dịch; người diễn giải.
- She works as an interpreter for the United Nations. (Cô ấy làm phiên dịch viên cho Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Explanatory: có tính chất giải thích, làm sáng tỏ.
- Expository: có tính chất trình bày, giải thích (thường dùng cho văn viết).
- Hermeneutic: (thuật ngữ) thuộc về lý thuyết và phương pháp diễn giải, đặc biệt là văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "interpretive". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "interpret".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "interpretive".)
tính từ
- để giải thích
- được dẫn giải ra
- (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch