interrogatif

tính từ
  1. hỏi
  2. (ngôn ngữ học) nghi vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interrogatif"

interrogatif
Un élève souligne un mot interrogatif dans son manuel.