interrogative
Tính từ (Adjectif):
- Có tính chất nghi vấn, dùng để hỏi: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu có chức năng đặt câu hỏi.
- Thể hiện sự thăm dò, chất vấn: Mang sắc thái tìm kiếm thông tin hoặc làm rõ vấn đề.
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Từ để hỏi, đại từ nghi vấn: Một từ dùng để bắt đầu một câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Câu nghi vấn: Một kiểu câu dùng để hỏi.
Tính từ:
- "Qui" et "où" sont des pronoms interrogatifs. ("Qui" và "où" là những đại từ nghi vấn.)
- Il a pris un ton interrogatif pour poser sa question. (Anh ấy dùng giọng điệu chất vấn để đặt câu hỏi.)
Danh từ:
- "Pourquoi" est une interrogative. ("Pourquoi" là một từ để hỏi.)
- L'interrogative directe se termine par un point d'interrogation. (Câu nghi vấn trực tiếp kết thúc bằng dấu chấm hỏi.)
Dans un sens grammatical (Về mặt ngữ pháp): Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích ngữ pháp để chỉ các yếu tố tạo nên câu hỏi.
- La phrase interrogative peut être formée par inversion du sujet. (Câu nghi vấn có thể được hình thành bằng cách đảo ngữ chủ ngữ.)
Pronom interrogatif (Đại từ nghi vấn): Một nhóm từ cụ thể thuộc loại này, dùng để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức.
- "Lequel" est un pronom interrogatif. ("Lequel" là một đại từ nghi vấn.)
Interrogatif (Tính từ/Danh từ giống đực): Đây là dạng tính từ gốc và danh từ giống đực tương ứng, có nghĩa tương tự.
- L'adjectif interrogatif "quel" s'accorde en genre et en nombre. (Tính từ nghi vấn "quel" phải hợp giống và hợp số.)
Interrogation (Danh từ giống cái): Hành động hỏi hoặc một câu hỏi.
- Son regard était plein d'interrogation. (Ánh mắt cô ấy đầy sự thắc mắc.)
- Questionneur (adj): Có tính chất hay hỏi, tò mò (thiên về tính cách con người hơn là ngữ pháp).
- De question: (Thuộc về) câu hỏi (dùng trong cụm từ).
Forme interrogative: Hình thức nghi vấn, cấu trúc câu hỏi.
- La forme interrogative de "tu viens" est "viens-tu ?". (Hình thức nghi vấn của "tu viens" là "viens-tu ?".)
Pronom/adjectif interrogatif: Đại từ/tính từ nghi vấn.
- "Quelle heure est-il ?" : "quelle" est un adjectif interrogatif. ("Quelle heure est-il ?": "quelle" là một tính từ nghi vấn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interrogative" một cách hình tượng.
- xem interrogatif