interrogative

/,intə'rɔgətiv/
Học thuật
Thân thiện
interrogative

L'enfant pose une question interrogative à son professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • tính chất nghi vấn, dùng để hỏi: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu chức năng đặt câu hỏi.
    • Thể hiện sự thăm dò, chất vấn: Mang sắc thái tìm kiếm thông tin hoặc làm vấn đề.
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Từ để hỏi, đại từ nghi vấn: Một từ dùng để bắt đầu một câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
    • Câu nghi vấn: Một kiểu câu dùng để hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • "Qui" et "où" sont des pronoms interrogatifs. ("Qui" "où" là những đại từ nghi vấn.)
    • Il a pris un ton interrogatif pour poser sa question. (Anh ấy dùng giọng điệu chất vấn để đặt câu hỏi.)
  • Danh từ:

    • "Pourquoi" est une interrogative. ("Pourquoi" là một từ để hỏi.)
    • L'interrogative directe se termine par un point d'interrogation. (Câu nghi vấn trực tiếp kết thúc bằng dấu chấm hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un sens grammatical (Về mặt ngữ pháp): Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích ngữ pháp để chỉ các yếu tố tạo nên câu hỏi.

    • La phrase interrogative peut être formée par inversion du sujet. (Câu nghi vấn có thể được hình thành bằng cách đảo ngữ chủ ngữ.)
  • Pronom interrogatif (Đại từ nghi vấn): Một nhóm từ cụ thể thuộc loại này, dùng để hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức.

    • "Lequel" est un pronom interrogatif. ("Lequel" là một đại từ nghi vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrogatif (Tính từ/Danh từ giống đực): Đâydạng tính từ gốc danh từ giống đực tương ứng, có nghĩa tương tự.

    • L'adjectif interrogatif "quel" s'accorde en genre et en nombre. (Tính từ nghi vấn "quel" phải hợp giống hợp số.)
  • Interrogation (Danh từ giống cái): Hành động hỏi hoặc một câu hỏi.

    • Son regard était plein d'interrogation. (Ánh mắt ấy đầy sự thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionneur (adj): tính chất hay hỏi, tò mò (thiên về tính cách con người hơn là ngữ pháp).
  • De question: (Thuộc về) câu hỏi (dùng trong cụm từ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Forme interrogative: Hình thức nghi vấn, cấu trúc câu hỏi.

    • La forme interrogative de "tu viens" est "viens-tu ?". (Hình thức nghi vấn của "tu viens" là "viens-tu ?".)
  • Pronom/adjectif interrogatif: Đại từ/tính từ nghi vấn.

    • "Quelle heure est-il ?" : "quelle" est un adjectif interrogatif. ("Quelle heure est-il ?": "quelle" là một tính từ nghi vấn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interrogative" một cách hình tượng.

interrogative

L'enfant pose une question interrogative à son professeur.

  1. xem interrogatif

Từ gần giống

Từ chứa "interrogative"

Từ có nhắc đến "interrogative"