interstice
/in'tə:stis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khe hở, kẽ hở: Một khoảng trống nhỏ, hẹp giữa các vật thể hoặc các phần của một vật thể.
- Khoảng trống cấu trúc nhỏ: Trong giải phẫu hoặc sinh học, chỉ một không gian nhỏ giữa các mô hoặc các bộ phận của cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sunlight filtered through the interstices of the dense canopy. (Ánh sáng mặt trời lọt qua những khe hở của tán cây rậm rạp.)
- The mason filled every interstice between the bricks with mortar. (Người thợ xây trám vữa vào từng kẽ hở giữa các viên gạch.)
- Water can seep into the smallest interstice in the rock. (Nước có thể thấm vào khe hở nhỏ nhất trong tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the interstices of": Ở trong những khoảng trống/kẽ hở của (một cấu trúc phức tạp).
- Life finds a way in the interstices of the urban landscape. (Sự sống tìm ra lối đi trong những kẽ hở của cảnh quan đô thị.)
- "Interstitial" (Tính từ): Thuộc về hoặc nằm trong khe hở.
- Interstitial fluid is found in the spaces between cells. (Dịch kẽ được tìm thấy trong các khoảng trống giữa các tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Interstitial (adj): (thuộc) kẽ, nằm ở khe hở.
- Interstices (n, số nhiều): Các khe hở, các kẽ hở.
Từ đồng nghĩa
- Gap: Khoảng trống, lỗ hổng.
- Crevice: Kẽ nứt, khe hở (thường trên bề mặt cứng như đá).
- Fissure: Đường nứt, khe nứt.
- Chink: Khe hở hẹp, vết nứt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interstice" một cách trực tiếp)