intervale
/'intəvəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất bằng, lòng chảo: Chỉ một khu vực đất bằng phẳng, thấp, nằm giữa các đồi hoặc dãy núi.
- Đất bằng dọc triền sông: Chỉ vùng đất bằng phẳng chạy dọc theo bờ sông, thường là đất trũng hoặc thung lũng hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm was located in a fertile intervale between two hills. (Nông trại nằm ở một vùng đất bằng phì nhiêu giữa hai ngọn đồi.)
- They built their cabin in the river intervale. (Họ dựng căn nhà gỗ của mình ở vùng đất bằng dọc theo con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "River intervale": Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm của vùng đất bằng nằm cạnh sông, thường có đất đai màu mỡ do phù sa bồi đắp.
- The river intervale is ideal for growing crops. (Vùng đất bằng dọc sông là nơi lý tưởng để trồng trọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Interval (n): Khoảng thời gian, khoảng cách. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, dễ nhầm lẫn về chính tả với "intervale").
- Valley (n): Thung lũng. (Một từ có nghĩa rộng hơn, chỉ một vùng đất thấp giữa núi hoặc đồi, có thể có sông chảy qua).
- Bottomland (n): Đất bằng ven sông. (Một từ đồng nghĩa gần, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Bottomland: Đất bằng (ven sông).
- Riverside flat: Đồng bằng ven sông.
- Lowland: Vùng đất thấp.
Lưu ý
- Từ "intervale" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở các vùng như New England.
- Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ như "valley" hoặc "bottomland" trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vùng lòng châo (giữa những dây đồi)
- dùng đất bằng dọc triền sông