interval
/'intəvəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian: Một khoảng thời gian xác định giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.
- Khoảng cách: Một khoảng không gian giữa hai vật, điểm, hoặc vị trí.
- Lúc nghỉ giữa giờ: Khoảng thời gian tạm dừng, thường là giữa các phần của một buổi biểu diễn, trận đấu, hoặc buổi học.
- (Âm nhạc) Quãng: Khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.
- (Toán học) Khoảng: Một tập hợp chứa tất cả các số thực nằm giữa hai điểm đầu mút cho trước.
Ví dụ sử dụng
- Khoảng thời gian:
- There was a long interval between his two visits. (Có một khoảng thời gian dài giữa hai lần anh ấy đến thăm.)
- The trains depart at regular intervals. (Các chuyến tàu khởi hành theo những khoảng thời gian đều đặn.)
- Khoảng cách:
- Plant the trees at intervals of three meters. (Hãy trồng cây với khoảng cách ba mét.)
- Lúc nghỉ giữa giờ:
- We bought ice cream during the interval. (Chúng tôi đã mua kem trong lúc nghỉ giữa giờ.)
- Âm nhạc:
- A perfect fifth is a common musical interval. (Quãng năm đúng là một quãng nhạc phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at intervals": một cách không liên tục, thỉnh thoảng, hoặc với những khoảng cách đều đặn.
- It rained at intervals throughout the day. (Trời mưa thỉnh thoảng suốt cả ngày.)
- "in the interval": trong thời gian chờ đợi giữa hai sự kiện.
- In the interval between jobs, he traveled. (Trong khoảng thời gian giữa các công việc, anh ấy đã đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Interim (n): thời gian chuyển tiếp, lúc tạm thời. (Nhấn mạnh khoảng thời gian tạm thời giữa hai sự kiện.)
- Interlude (n): khoảng thời gian ngắn xen kẽ, màn chuyển cảnh. (Thường chỉ một sự kiện hoặc khoảng thời gian khác biệt, giải trí xen giữa.)
- Gap (n): khoảng trống, lỗ hổng. (Thường chỉ sự thiếu hụt hoặc chênh lệnh rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng thời gian: Period, span, stretch, duration.
- Khoảng cách: Space, distance, separation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "interval" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- At regular intervals: Cách đều nhau, theo chu kỳ đều đặn.
- The medication should be taken at regular intervals. (Thuốc nên được uống cách đều nhau.)
- After a short/long interval: Sau một khoảng thời gian ngắn/dài.
- They met again after an interval of ten years. (Họ gặp lại nhau sau một khoảng thời gian mười năm.)
danh từ
- khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
- lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
- (quân sự) khoảng cách, cự ly
- (âm nhạc) quãng
- (toán học) khoảng