interval

/'intəvəl/
danh từ
  1. khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
  2. lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
  3. (quân sự) khoảng cách, cự ly
  4. (âm nhạc) quãng
  5. (toán học) khoảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "interval"

Từ có nhắc đến "interval"

interval
The musician plays a perfect fifth interval on the piano.