intervalle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảng cách, khoảng: Chỉ một phần không gian hoặc thời gian nằm giữa hai điểm, hai sự kiện, hoặc hai vật thể.
- Quãng (âm nhạc): Trong âm nhạc, chỉ sự chênh lệch về cao độ giữa hai nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a un intervalle de dix mètres entre les deux arbres. (Có một khoảng cách mười mét giữa hai cái cây.)
- Les trains partent à intervalles réguliers. (Các chuyến tàu khởi hành cách nhau những khoảng thời gian đều đặn.)
- L'intervalle entre un do et un sol est une quinte. (Quãng giữa nốt Đô và nốt Son là một quãng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'intervalle": trong khoảng thời gian đó, trong lúc đó.
- Le rendez-vous est à 15h. Dans l'intervalle, je vais déjeuner. (Cuộc hẹn lúc 15 giờ. Trong lúc đó, tôi sẽ đi ăn trưa.)
"Par intervalles": một cách không liên tục, từng lúc một.
- La pluie tombait par intervalles. (Mưa rơi từng lúc một.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervallaire (adj): thuộc về khoảng cách hoặc quãng.
- Une mesure intervallaire (một phép đo khoảng cách)
Từ đồng nghĩa
- Espacement (n): sự cách khoảng, khoảng cách.
- Délai (n): khoảng thời gian trì hoãn, thời hạn.
- Écart (n): khoảng cách, sự chênh lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intervalle")
Thành ngữ liên quan
- À intervalles réguliers: một cách đều đặn, theo định kỳ.
- Il faut arroser les plantes à intervalles réguliers. (Phải tưới cây một cách đều đặn.)
danh từ giống đực
- khoảng cách, khoảng
- (âm nhạc) quãng