khoảng

  1. espace; intervalle; tranche; battement
  2. environ; autour de; quelque; vers; dans les

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khoảng
Khoảng trống giữa hai cây lớn trong rừng là nơi ánh nắng chiếu xuống.