intervention
/,intə'venʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự can thiệp: Hành động tham gia vào một tình huống để thay đổi hoặc ảnh hưởng đến kết quả của nó.
- (Bài) tham luận: Bài phát biểu hoặc trình bày ngắn trong một cuộc hội thảo, hội nghị.
- (Luật học, pháp lý) Sự xin can dự: Hành động pháp lý của một bên thứ ba yêu cầu tham gia vào một vụ kiện.
- Tác động, vai trò: Sự ảnh hưởng hoặc phần đóng góp của một yếu tố nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Sự can thiệp:
- L'intervention du gouvernement a calmé la crise. (Sự can thiệp của chính phủ đã làm dịu cuộc khủng hoảng.)
- Une intervention chirurgicale est nécessaire. (Một ca phẫu thuật là cần thiết.)
- (Bài) tham luận:
- Son intervention lors du colloque était très appréciée. (Bài tham luận của anh ấy tại hội thảo được đánh giá rất cao.)
- Sự xin can dự (pháp lý):
- La cour a accepté l'intervention d'une tierce partie. (Tòa án đã chấp nhận đơn xin can dự của một bên thứ ba.)
- Tác động, vai trò:
- L'intervention de la chance dans sa réussite est indéniable. (Tác động của may mắn trong thành công của anh ta là không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intervention humanitaire": can thiệp nhân đạo.
- Le pays a autorisé une intervention humanitaire. (Đất nước đã cho phép một cuộc can thiệp nhân đạo.)
- "Intervention en bourse": sự can thiệp (của ngân hàng trung ương) trên thị trường chứng khoán.
- L'intervention de la banque centrale a stabilisé la monnaie. (Sự can thiệp của ngân hàng trung ương đã ổn định đồng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervenir (động từ): can thiệp, xảy ra.
- Les pompiers sont intervenus rapidement. (Lính cứu hỏa đã can thiệp rất nhanh.)
- Intervenant (danh từ): người can thiệp, diễn giả, người tham gia phát biểu.
- L'intervenant principal est un expert renommé. (Diễn giả chính là một chuyên gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Ingérence: sự can thiệp (thường mang nghĩa tiêu cực, xâm phạm).
- Participation: sự tham gia.
- Action: hành động, tác động.
Các cụm từ liên quan
- Faire une intervention: thực hiện một bài phát biểu/tham luận; tiến hành một ca phẫu thuật.
- Le professeur va faire une intervention sur la poésie moderne. (Giáo sư sẽ có một bài tham luận về thơ ca hiện đại.)
- Sans intervention: không có sự can thiệp.
- La situation s'est résolue sans intervention extérieure. (Tình huống đã được giải quyết mà không cần sự can thiệp bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur le point d'intervenir: sắp sửa can thiệp.
- La police était sur le point d'intervenir. (Cảnh sát đã sắp sửa can thiệp.)
- Intervention divine: sự can thiệp của thần thánh.
- Ils croyaient à une intervention divine. (Họ tin rằng đó là sự can thiệp của thần thánh.)
danh từ giống cái
- sự can thiệp
- (bài) tham luận
- (luật học, pháp lý) sự xin can dự
- tác động, vai trò